Tiếng Anh 10 Bright Unit 4 4.b Grammar

Tổng quan nội dung

Khám Phá Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Tuyệt Vời Tại kienthucchiase.com

Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hiệu suất mà còn tạo cảm hứng mạnh mẽ để bạn tiếp tục đạt kết quả cao trong học tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.

1. Match the sentences (1–9) to the uses (a–i) of their tenses. 2. Fill in each gap using is/are going to, will or won’t. 3. Put the verbs in brackets in the Present Simple or the Present Continuous. 4. Put the verbs in brackets into the Present Simple, Present Continuous, be going to, or will. 5. Tell your partner about your future predictions, your future plans and your fixed arrangements for the weekend as in the example. 6. Read the theory box. How do the two conditionals differ? 7. Put the

Bài 1

1. Match the sentences (1–9) to the uses (a–i) of their tenses.

(Nối các câu (1-9) với cách sử dụng (a – i) của chúng.)

1. ______ She’s late again. I will talk to the manager.

2. ______ Stop behaving like that or I will report you.

3. ______ The bus to work leaves at 7 o’clock.

4. ______ Look out! You are going to fall. 

5. ______ I promise I will call you as soon as I get back from work.

6. ______ I think Kathy will be a doctor.

7. ______ I am seeing the manager at 3:30 p.m.

8. ______ I am going to start work next Monday.

9. ______ I will be 16 next month.

a. a future intention/plan

b. an on-the-spot decision

c. a prediction based on what we see

d. a prediction about the future based on what we think/believe

e. a promise

f. a threat

g. a fixed arrangement

h. a schedule

i. a future fact

Lời giải chi tiết:

1. b

4. c

7. g

2. f

5. e

8. a

3. h

6. d

9. i

1. She’s late again. I will talk to the manager. - b. an on-the-spot decision

(Cô ấy lại đến muộn. Tôi sẽ nói với người quản lý. - b. một quyết định ngay bây giờ)

2. Stop behaving like that or I will report you. - f. a threat

(Đừng cư xử như vậy nữa nếu không tôi sẽ tố cáo bạn. - f. Một mối đe dọa)

3. The bus to work leaves at 7 o’clock. - h. a schedule

(Xe buýt đến chỗ làm khởi hành lúc 7 giờ. - h. một lịch trình)

4. Look out! You are going to fall. - c. a prediction based on what we see

(Nhìn kìa! Bạn sẽ rơi đấy. - c. dự đoán dựa trên những gì chúng ta thấy)

5. I promise I will call you as soon as I get back from work. - e. a promise

(Tôi hứa tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đi làm về. – e. một lời hứa)

6. I think Kathy will be a doctor. - d. a prediction about the future based on what we think/believe

(Tôi nghĩ Kathy sẽ trở thành bác sĩ. – d. một dự đoán về tương lai dựa trên những gì chúng ta nghĩ/ tin)

7. I am seeing the manager at 3:30 p.m. - g. a fixed arrangement

(Tôi sẽ gặp quản lý vào lúc 3 giờ rưỡi chiều. – g. một kế hoạch đã lên lịch sẵn)

8. I am going to start work next Monday. - a. a future intention/plan

(Tôi sẽ bắt đầu công việc vào thứ hai tới – a. một dự định/ kế hoạch trong tương lai)

9. I will be 16 next month. - i. a future fact

(Tôi sẽ sang tuổi 16 vào tháng tới – i. một sự thật trong tương lai)

Bài 2

2. Fill in each gap using is/are going to, will or won’t.

(Điền vào mỗi chỗ trống bằng cách sử dụng is / are going to, will hoặc won’t.)

1. Paul ______________ arrange a meeting about gender equality next month.

2. Finish the report or the manager ______________ be happy with you.

3. I promise I ______________ text you as soon as I finish the meeting.

4. Hurry up, Mary! The sky is very dark. It ______________ rain soon.

5. It’s very hot in here. I ______________ open the window.

6. I’m sure Kelly ______________ miss out on the promotion because she works very hard.

7. Hugo ______________ be 20 next May.

8. Be careful! You ______________ spill your coffee on your computer.

Lời giải chi tiết:

1. Paul is going to arrange a meeting about gender equality next month.

(Paul sẽ sắp xếp một cuộc hội nghị về bình đẳng giới vào tháng tới.)

Giải thích:một dự định/ kế hoạch trong tương lai -> chia “be going to”. Chủ ngữ là “Paul” -> chia “is going to”.

2. Finish the report or the manager won’t be happy with you.

(Hoàn thành báo cáo nếu không người quản lý sẽ không hài lòng với bạn.)

Giải thích:mối đe dọa -> chia “will/won’t”. Nếu không hoàn thành báo cáo thì quản lý sẽ không hài lòng -> chia “won’t”.

3. I promise I will text you as soon as I finish the meeting.

(Tôi hứa tôi sẽ nhắn tin cho bạn ngay khi tôi kết thúc cuộc họp.)

Giải thích:một lời hứa -> chia “will”.

4. Hurry up, Mary! The sky is very dark. It is going to rain soon.

(Nhanh lên, Mary! Bầu trời rất tối. Trời sắp mưa rồi.)

Giải thích:dự đoán dựa trên những gì người ta thấy -> chia “be going to”. Chủ ngữ là “it” -> chia “is going to”.

5. It’s very hot in here. I will open the window.

(Ở đây rất nóng. Tôi sẽ mở cửa sổ.)

Giải thích:một quyết định ở hiện tại -> chia “will”.

6. I’m sure Kelly won’t miss out on the promotion because she works very hard.

(Tôi chắc chắn Kelly sẽ không bỏ lỡ cơ hội thăng chức vì cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)

Giải thích:một dự đoán về tương lai dựa trên những gì ta nghĩ -> chia “will/won’t”. Vì cô ấy chăm chỉ nên sẽ không bỏ lỡ cơ hội thăng chức -> chia “won’t”.

7. Hugo will be 20 next May.

(Hugo sẽ sang tuổi 20 vào tháng năm tới.)

Giải thích:một sự thật trong tương lai -> chia “will”.

8. Be careful! You are going to spill your coffee on your computer.

(Hãy cẩn thận! Bạn sẽ làm đổ cà phê lên máy tính của bạn đấy.)

Giải thích:có “Be careful!”(câu mệnh lệnh)-> chia “be going to”. Chủ ngữ là “you” -> chia “are going to”.

Bài 3

3. Put the verbs in brackets in the Present Simple or the Present Continuous.

(Đặt những từ trong ngoặc vào thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn.)

1. What time ___________________ (the plane/depart)?

2. We ___________________ (have) a business meeting this afternoon.

3. The company ___________________ (open) at 9 o’clock every morning.

4. ___________________ (you/see) the doctor today?

5. The shops here ___________________ (close) at 6 o’clock every Saturday.

6. The company ___________________ (hold) its Women at Work event this Friday.

Phương pháp giải:

- Thì hiện tại đơndùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên hay một hành động lặp đi lặp lại theo thói quen, lịch trình …

Cấu trúcvới động từ thường:

Câu khẳng định: S + V(s/es) + …

Câu phủ định:S + do/ does + not + V bare + …

Câu hỏi:(Wh-word)+ do/does + S + V bare +… ?

- Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động xảy ra ngay thời điểm nói hay là một hành động tạm thời.

Câu khẳng định: S + am/is/are + V – ing

Câu phủ định: S + am/is/are + not + V – ing

Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V – ing ?

Lời giải chi tiết:

1. What time does the plane depart?

(Mấy giờ máy bay khởi hành?)

Giải thích:hỏi về lịch trình -> chia thì hiện tại đơn.

2. We are having a business meeting this afternoon.

(Chúng tôi sẽ có một cuộc họp kinh doanh chiều nay.)

Giải thích:“this afternoon” -> chia thì hiện tại tiếp diễn.

3. The company opens at 9 o’clock every morning.

(Công ty mở cửa vào lúc 9 giờ mỗi sáng.)

Giải thích:một lịch trình -> chia thì hiện tại đơn.

4.Are you seeing the doctor today?

(Bạn có gặp bác sĩ vào hôm nay không?)

Giải thích:“today” -> chia thì hiện tại tiếp diễn.

5. The shops here close at 6 o’clock every Saturday.

(Các cửa hàng ở đây đóng cửa lúc 6 giờ thứ bảy hàng tuần.)

Giải thích:một lịch trình -> chia thì hiện tại đơn.

6. The company is holding its Women at Work event this Friday.

(Công ty sẽ tổ chức sự kiện Women at Work vào thứ Sáu tuần này.)

Giải thích:một kế hoạch đã lên lịch sẵn -> chia thì hiện tại tiếp diễn.

Bài 4

4. Put the verbs in brackets into the Present Simple, Present Continuous, be going to, or will.

(Đặt các động từ trong ngoặc vào thì Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, be going to, hoặc will.)

1. Be careful! You ______________ (drop) the camera.

2. ______________ (Jane/spend) the summer working in the computer shop?

3. I promise I ______________ (not/download) any files onto your computer.

4. The meeting ______________ (start) at 4:00 p.m. Be there on time, please.

5. Rachel thinks she ______________ (get) a promotion soon.

6. “I’m a bit hungry.” – “I ______________ (order) you a sandwich.”

7. We ______________ (leave) for Hanoi tonight. Here are our tickets.

8. They ______________ (run) training sessions for women who want a career in science. It’s their plan to start next May.

Lời giải chi tiết:

1. Be careful! You are going to drop the camera.

(Hãy cẩn thận! Bạn sẽ làm rơi máy ảnh đấy.)

Giải thích:có “Be careful!”(câu mệnh lệnh) -> chia “be going to”. Chủ ngữ là “you” -> chia “are going to drop”.

2.Is Jane going to spend the summer working in the computer shop?

(Có phải Jane sẽ dành cả mùa hè để làm việc trong cửa hàng máy tính không?)

Giải thích:nói về dự định đã lên lịch sẵn -> chia “be going to”. Câu hỏi có chủ ngữ là “Jane” -> chia “Is Jane going to spend”.

3. I promise I won’t download any files onto your computer.

(Tôi hứa tôi sẽ không tải bất kỳ tệp nào xuống máy tính của bạn đâu.)

Giải thích: có “promise”, “any” -> chia “won’t download”.

4. The meeting starts at 4:00 p.m. Be there on time, please.

(Cuộc họp bắt đầu lúc 4 giờ chiều. Vui lòng có mặt đúng giờ.)

Giải thích:lịch trình -> chia hiện tại đơn. “The meeting” số ít -> chia “starts”.

5. Rachel thinks she will get a promotion soon.

(Rachel nghĩ rằng cô ấy sẽ sớm được thăng chức.)

Giải thích:có “think” (một dự đoán về tương lai dựa trên những gì ta nghĩ) -> chia “will get”.

6. “I’m a bit hungry.” – “I will order you a sandwich.”

("Tớ hơi đói." - "Tớ sẽ gọi cho cậu một chiếc bánh sandwich.")

Giải thích:hành động xảy ra ở hiện tại (ngay thời điểm nói) -> chia “will order”.

7. We are leaving for Hanoi tonight. Here are our tickets.

(Chúng tôi sẽ đi Hà Nội vào tối nay. Đây là vé của chúng tôi.)

Giải thích:một dự định đã lên lịch sẵn -> chia hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ là “we” -> chia “are leaving”.

8. They are going to run training sessions for women who want a career in science. It’s their plan to start next May.

(Họ sẽ tổ chức các buổi đào tạo cho những phụ nữ muốn có sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học. Kế hoạch của họ sẽ bắt đầu vào tháng 5 tới.)

Giải thích:một kế hoạch trong tương lai -> chia “be going to”. Chủ ngữ là “they” -> chia “are going to run”.

Bài 5

5. Tell your partner about your future predictions, your future plans and your fixed arrangements for the weekend as in the example.

(Nói với bạn bè về những dự đoán, kế hoạch trong tương lai và những lịch trình cố định của bạn vào cuối tuần như trong ví dụ.)

I don’t think I will work as a graphic designer. (future prediction)

(Tôi không nghĩ mình sẽ làm việc như một nhà thiết kế đồ họa.) (dự đoán trong tương lai)

I am going to be a doctor. (future plan)

(Tôi sẽ trở thành một bác sĩ. )(kế hoạch trong tương lai)

I am visiting my parents this weekend. (fixed arrangement)

(Tôi sẽ về thăm bố mẹ tôi vào cuối tuần này.) (lịch trình cố định)

Lời giải chi tiết:

I think I will fly cars in the future. (future prediction)

(Tôi nghĩ tôi sẽ lái ô tô trong tương lai.) (dự đoán trong tương lai)

I am going to be a flight attendant. (future plan)

(Tôi sẽ trở thành một tiếp viên hàng không.) (kế hoạch trong tương lai)

I am watching a film this weekend. (fixed arrangement)

(Tôi sẽ xem một bộ phim vào cuối tuần này.) (lịch trình cố định)

Bài 6

6. Read the theory box. How do the two conditionals differ?

(Đọc hộp lý thuyết. Hai câu điều kiện khác nhau như thế nào?)

CONDITIONAL TYPE 1 (FIRST CONDITIONAL)

(Câu điều kiện loại 1)

if-clause(mệnh đề if)

result clause(mệnh đề kết quả)

if + Present Simple

(if + hiện tại đơn)

will/won’t+ base form of the main verb

(will/won’t + dạng nguyên mẫu của động từ chính)

If I join this firm,

(Nếu tôi làm ở công ty này,)

will get a good salary.

(Tôi sẽ có một mức lương cao.)

We use conditional type 1 to talk about real situations that are likely to happen in the present/future.

(Chúng ta sử dụng câu điều kiện loại 1 để nói về những tình huống thực tế có khả năng xảy ra trong hiện tại / tương lai.)

NOTE (Lưu ý)Unless = if not

Unless it rains, we’ll go out. (= If it doesn’t rain, we’ll go out.)

(Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ đi ra ngoài.)

CONDITIONAL TYPE 2 (SECOND CONDITIONAL)

(Câu điều kiện loại 2)

if-clause (mệnh đề if)

result clause (mệnh đề kết quả)

if + Past Simple

(if + quá khứ đơn)

would+ base form of the main verb

(would + dạng nguyên mẫu của động từ chính)

If I got that job position,

(Nếu tôi nhận được vị trí công việc này,)

would travel around the world.

(tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

We use conditional type 2 to talk about unreal, imaginary situations in the present/future.

(Chúng ta sử dụng câu điều kiện loại 2 để nói về những tình huống không có thật, trong tưởng tượng ở hiện tại / tương lai.)

• We often use were instead of was in the if-clauses.

(Chúng ta thường sử dụng were thay vì was trong mệnh đề if.)

If Josh were interested in the job, he would accept it.

(Nếu Josh hứng thú với công việc này, anh ấy sẽ nhận lời.)

• To give advice, we use the expression: If I were you …

(Để đưa ra lời khuyên, chúng ta sử dụng cách diễn đạt: If I were you (Nếu tôi là bạn)…)

If I were you, I would ask for a pay raise.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ yêu cầu tăng lương.)

Lời giải chi tiết:

We use conditional type 1 to talk about real situations that are likely to happen in the present or future. We use conditional type 2 to talk about unreal, imaginary situations in the present or future.

(Chúng ta sử dụng câu điều kiện loại 1 để nói về những tình huống thực tế có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Chúng ta sử dụng câu điều kiện loại 2 để nói về những tình huống không có thực, trong tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai.)

Bài 7

7. Put the verbs in brackets into the correct forms of the first conditional.

(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng đúng của câu điều kiện loại 1.)

1. Unless the company employs more women, it _____________ (lose) its female customers.

2. If I finish work early, we _____________ (have) dinner together.

3. She will accept the job offer unless she _____________ (have to) move abroad.

4. If you get the nurse’s job, you _____________ (work) shifts.

5. They _____________ (offer) him a better salary if he proves he can do the job.

6. We will work in the garden if it _____________ (not/rain).

Phương pháp giải:

if-clause (mệnh đề if)

result clause(mệnh đề kết quả)

if + Present Simple

(if + hiện tại đơn)

will/won’t+ base form of the main verb

(will/won’t + dạng nguyên mẫu của động từ chính)

If I join this firm,

(Nếu tôi làm ở công ty này,)

will get a good salary.

(tôi sẽ có một mức lương cao.)

Lời giải chi tiết:

1. Unless the company employs more women, it will lose its female customers.

(Nếu công ty không tuyển thêm nhiều phụ nữ hơn, công ty sẽ mất khách hàng nữ của mình.)

2. If I finish work early, we will have dinner together.

(Nếu tôi hoàn thành công việc sớm, chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau.)

3. She will accept the job offer unless she has to move abroad.

(Cô ấy sẽ chấp nhận thỏa thuận công việc này nếu cô ấy không đi ra nước ngoài.)

4. If you get the nurse’s job, you will work shifts.

(Nếu bạn nhận công việc của y tá, bạn sẽ làm việc theo ca.)

5. They will offer him a better salary if he proves he can do the job.

(Họ sẽ đề nghị anh ta một mức lương tốt hơn nếu anh ta chứng minh được anh ta có thể làm được việc.)

6. We will work in the garden if it doesn’t rain.

(Chúng ta sẽ làm việc ở khu vườn nếu trời không mưa.)

Bài 8

8. Put the verbs in brackets into the correct forms of the second conditional. Add commas where necessary.

(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng đúng của câu điều kiện loại hai. Thêm dấu phẩy nếu cần thiết.)

1. If you caught (catch) the bus to work, you wouldn’t be late.

2. If we printed on both sides we _____________ (save) paper.

3. If I _____________ (be) you I’d study maths.

4. If Jenny were here she _____________ (help) you with the project.

5. We would get a higher salary if we _____________ (have) better qualifications.

6. If you typed the report it _____________ (be) easier to read.

7. It _____________ (help) the hospital if we had more nurses.

8. If Helen trained to be a cook she _____________ (find) a job in a restaurant easily.

Phương pháp giải:

if-clause (mệnh đề if)

result clause(mệnh đề kết quả)

if + Past Simple

(if + quá khứ đơn)

would+ base form of the main verb

(would + dạng nguyên mẫu của động từ chính)

If I got that job position,

(Nếu tôi nhận được vị trí công việc này,)

would travel around the world.

(tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Lời giải chi tiết:

1. If you caught the bus to work, you wouldn’t be late.

(Nếu bạn bắt xe buýt đi làm, bạn sẽ không bị trễ.)

2. If we printed on both sides, we would save paper.

(Nếu chúng ta in trên cả hai mặt, chúng ta sẽ tiết kiệm giấy.)

3. If I were you, I’d study maths.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học toán.)

4. If Jenny were here, she would help you with the project.

(Nếu Jenny ở đây, cô ấy sẽ giúp bạn với dự án này.)

5. We would get a higher salary if we had better qualifications.

(Chúng ta sẽ nhận được mức lương cao hơn nếu chúng ta có trình độ tốt hơn.)

6. If you typed the report, it would be easier to read.

(Nếu bạn đánh máy bản báo cáo, nó sẽ dễ đọc hơn.)

7. It would help the hospital if we had more nurses.

(Sẽ giúp ích cho bệnh viện nếu chúng ta có thêm y tá.)

8. If Helen trained to be a cook, she would find a job in a restaurant easily.

(Nếu Helen được đào tạo để trở thành đầu bếp, cô ấy sẽ dễ dàng tìm được việc làm trong một nhà hàng.)

Bài 9

9. Complete the sentences so that they are true for you.

(Hoàn thành các câu sau để chúng đúng với bạn.)

1. My parents would be happy if I studied physics .

2. I will get a high mark if _______________________ .

3. If I forget to do my homework, _______________________ .

4. I’d tell my teacher if _______________________ .

5. If I had more time, _______________________ .

Phương pháp giải:

Cấu trúc câu điều kiện loại 1:

if-clause(mệnh đề if)

result clause (mệnh đề kết quả)

if + Present Simple

(if + hiện tại đơn)

will/won’t+ base form of the main verb

(will/won’t + dạng nguyên mẫu của động từ chính)

Cấu trúc câu điều kiện loại 2:

if-clause (mệnh đề if)

result clause(mệnh đề kết quả)

if + Past Simple

(if + quá khứ đơn)

would+ base form of the main verb

(would + dạng nguyên mẫu của động từ chính)

Lời giải chi tiết:

1. My parents would be happy if I studied physics.

(Bố mẹ tôi sẽ rất vui nếu tôi học vật lý.)

2. I will get a high mark if I spend more time on studying.

(Tôi sẽ đạt điểm cao nếu tôi dành nhiều thời gian hơn cho việc học.)

3. If I forget to do my homework, my teacher won’t be happy.

(Nếu tôi quên làm bài tập về nhà, giáo viên của tôi sẽ không vui.)

4. I’d tell my teacher if I had any difficult problems with my project.

(Tôi sẽ nói với giáo viên của mình nếu tôi gặp bất kỳ vấn đề khó khăn nào với dự án của mình.)

5. If I had more time, I would visit SOS Children’s Village in Vietnam more often.

(Nếu tôi có nhiều thời gian, tôi sẽ đến thăm Làng trẻ em SOS ở Việt Nam thường xuyên hơn.)

Bài 10

Speaking 

10. Ask and answer questions using conditional type 1 or 2.

(Hỏi và trả lời bằng cách sử dụng câu điều kiện loại 1 hoặc 2.)

1. you / lost your tablet?

What would you do if you lost your tablet?

(Bạn sẽ làm gì nếu bạn làm mất máy tính bảng?)

If I lost my tablet, I’d save up to buy a new one.

(Nếu tôi làm mất máy tính bảng, tôi sẽ tiết kiệm để mua một cái mới.)

2. you / can’t find a part-time job this summer?

3. it / rains tomorrow?

4. your mum / lost her job?

5. you / didn’t have enough money for a new laptop?

Phương pháp giải:

Cấu trúc câu điều kiện loại 1:

if-clause (mệnh đề if)

result clause(mệnh đề kết quả)

if + Present Simple

(if + hiện tại đơn)

will/won’t+ base form of the main verb

(will/won’t + dạng nguyên mẫu của động từ chính)

Cấu trúc câu điều kiện loại 2:

if-clause(mệnh đề if)

result clause (mệnh đề kết quả)

if + Past Simple

(if + quá khứ đơn)

would+ base form of the main verb

(would + dạng nguyên mẫu của động từ chính)

Lời giải chi tiết:

2.

What will you do if you can’t find a part-time job this summer?

(Bạn sẽ làm gì nếu bạn không thể tìm được một công việc bán thời gian vào mùa hè này?)

If I can’t find a part-time job this summer, I will volunteer at the animal shelter.

(Nếu tôi không thể tìm được việc làm bán thời gian vào mùa hè này, tôi sẽ làm tình nguyện viên tại trại động vật.)

3.

What will you do if it rains tomorrow?

(Bạn sẽ làm gì nếu ngày mai trời mưa?)

If it rains tomorrow, I will stay home and read a book.

(Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ ở nhà và đọc sách.)

4.

What would you do if your mum lost her job?

(Bạn sẽ làm gì nếu mẹ bạn mất việc làm?)

If my mum lost her job, I would find a part-time job at the local restaurant to help her with some money.

(Nếu mẹ tôi mất việc, tôi sẽ tìm một công việc bán thời gian tại một nhà hàng địa phương để giúp bà kiếm chút tiền.)

5.

What would you do if you didn’t have enough money for a new laptop?

(Bạn sẽ làm gì nếu không có đủ tiền mua một chiếc máy tính xách tay mới?)

If I didn’t have enough money for a new laptop, I would do a part-time job to save enough money.

(Nếu tôi không có đủ tiền mua một chiếc máy tính xách tay mới, tôi sẽ làm một công việc bán thời gian để tiết kiệm đủ tiền.)

Từ vựng

prefer

/prɪˈfɜː(r)/

(v) thích hơn

Minh họa cho prefer

Ví dụ minh họa

Do you prefer hot or cold weather?

Bạn thích thời tiết nóng hay lạnh?

trust

/trʌst/

(v) tin tưởng

Ví dụ minh họa

They trust her more.

Họ tin tưởng cô ấy nhiều hơn.

garage

/ˈɡærɑːʒ/

(n) ga ra

Minh họa cho garage

Ví dụ minh họa

Did you put the car in the garage?

Bạn đã đưa xe vào ga ra chưa?

plan

/plæn/

(n) kế hoạch

Minh họa cho plan

Ví dụ minh họa

What are your plans for this weekend?

Kế hoạch cho cuối tuần này là gì?

comfortable

/ˈkʌmftəbl/

(adj) thoải mái.

Minh họa cho comfortable

Ví dụ minh họa

I feel comfortable.

Tôi cảm thấy thoải mái.

train

/treɪn/

(n) đào tạo

Minh họa cho train

Ví dụ minh họa

She can train more women to be mechanics.

Cô ấy có thể đào tạo thêm nhiều phụ nữ thành thợ máy.

client

/ˈklaɪənt/

(n) khách hàng

Minh họa cho client

Ví dụ minh họa

Mr Black has been a client of this firm for many years.

Mr Black đã là khách hàng của công ty này trong nhiều năm.

quality

/ˈkwɒləti/

(n) chất lượng

Ví dụ minh họa

The food was of such low quality.

Thức ăn có chất lượng thấp như vậy.

plumber

/ˈplʌmə(r)/

(n) thợ sửa ống nước

Minh họa cho plumber

Ví dụ minh họa

When is the plumber coming to repair the burst pipe?

Khi nào thì thợ sửa ống nước đến sửa đường ống bị vỡ?

flight attendant

/ˈflaɪt əˌten.dənt/

(n) tiếp viên hàng không

Minh họa cho flight attendant

Ví dụ minh họa

She is a flight attendant/b>.

Cô ấy là tiếp viên hàng không.

surgeon

/ˈsɜːdʒən/

(n) bác sĩ phẫu thuật

Minh họa cho surgeon

Ví dụ minh họa

The surgeon was accused of negligence.

Bác sĩ phẫu thuật bị buộc tội sơ suất.

driver

/ˈdraɪvə(r)/

(n) người lái xe

Minh họa cho driver

Ví dụ minh họa

The driver of the van was killed in the accident.

Người điều khiển chiếc xe tải đã thiệt mạng trong vụ tai nạn.

model

/ˈmɒdl/

(n) người mẫu

Minh họa cho model

Ví dụ minh họa

He is a model.

Anh ấy là một người mẫu.

Lợi Ích Khi Tra Cứu Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Trên kienthucchiase.com

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Việc đạt kết quả cao trong học tập giờ đây trở nên vô cùng đơn giản. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.

Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập thường xuyên trên kienthucchiase.com, bạn sẽ nắm bắt được những xu hướng mới nhất. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Đừng quên chia sẻ những tài liệu học tập và giải bài tập bổ ích này đến bạn bè và đồng nghiệp để cùng nhau lan tỏa tri thức.

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.

Hướng Dẫn Sử Dụng Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Hiệu Quả

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chính vì vậy, kienthucchiase.com luôn ưu tiên tuyển chọn tài liệu học tập và giải bài tập từ những nguồn uy tín. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.

Không thể phủ nhận vai trò to lớn của tài liệu học tập và giải bài tập trong việc nâng cao kỹ năng và vốn sống của mỗi cá nhân. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Mỗi một tài liệu học tập và giải bài tập đều được trình bày rõ ràng, mạch lạc nhằm hỗ trợ bạn đạt kết quả cao trong học tập hiệu quả nhất. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Nền Tảng

  • Điểm mạnh số 1: Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 2: Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Khác với các phương ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 3: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 4: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 5: Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.

Những Lưu Ý Khi Trải Nghiệm Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự kết hợp hài hòa giữa giao diện trực quan và nội dung phong phú là điểm cộng lớn cho quá trình đạt kết quả cao trong học tập. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.

Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Không chỉ tiện lợi, tốc độ tải trang nhanh và hệ thống máy chủ ổn định giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập không bao giờ bị gián đoạn. Có thể nói, việc tích cực tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập chính là khoản đầu tư sinh lời tốt nhất cho tương lai của bạn.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.

Giải Đáp Thắc Mắc: Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải .

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Với sự ra đời của các nền tảng trực tuyến, việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết. Nền tảng kienthucchiase..

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phát triển không ngừng của tài liệu học tập và giải bài tập đã mở ra những hướng đi mới, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Các tài liệu học tập và.

Tổng Kết Về Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.