Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 3 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Khám Phá Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Tuyệt Vời Tại kienthucchiase.com

Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hiệu suất mà còn tạo cảm hứng mạnh mẽ để bạn tiếp tục đạt kết quả cao trong học tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.

Tổng hợp từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 10 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

beholder

/bɪˈhəʊldə(r)/

(n) kẻ si tình

Ví dụ minh họa

Beauty is in the eye of the beholder.

Vẻ đẹp nằm trong mắt của kẻ si tình.

comedy

/ˈkɒmədi/

(n) hài kịch

Ví dụ minh họa

Comedy is a genre of fiction that consists of discourses or works intended to be humorous or amusing by inducing laughter, especially in theatre, film.

Hài kịch là một thể loại tiểu thuyết bao gồm các bài diễn văn hoặc tác phẩm nhằm mục đích gây cười hoặc gây cười bằng cách gây cười, đặc biệt là trong sân khấu, phim ảnh.

talent show

/ˈtælənt/ /ʃəʊ/

(n.phr) hội diễn tài năng

Minh họa cho talent show

Ví dụ minh họa

A talent show is an event in which participants perform the arts of singing, dancing, lip-syncing, acting, martial arts, playing an instrument, poetry.

Hội diễn tài năng là sự kiện mà người tham gia biểu diễn nghệ thuật hát, múa, hát nhép, diễn xuất, võ thuật, chơi nhạc cụ, thơ.

reality show

/riˈæl.ə.t̬i ˌʃoʊ/

(n.phr) chương trình thực tế

Ví dụ minh họa

A reality show is a type of television program that aims to show how ordinary people behave in everyday life, or in situations, often created by the program.

Chương trình thực tế là một loại chương trình truyền hình nhằm thể hiện cách ứng xử của những người bình thường trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các tình huống thường do chương trình tạo ra

weather forecast

/ ri(ː)ˈælɪti ʃəʊ/ / ˈwɛðə ˈfɔːkɑːst/

(n.phr) dự báo thời tiết

Minh họa cho weather forecast

Ví dụ minh họa

The Weather Channel and weather.com provide a national and local weather forecast for cities, as well as weather radar, report and hurricane coverage.

Kênh Thời tiết và Weather.com cung cấp dự báo thời tiết quốc gia và địa phương cho các thành phố, cũng như ra-đa thời tiết, báo cáo và phạm vi bão.

documentary

/ˌdɒkjuˈmentri/

(n) truyền hình thực tế

Minh họa cho documentary

Ví dụ minh họa

Of course, I don"t mean traditional TV programes —documentaries, chat shows, reality TV and the old soap operas my grandmother likes to watch.

Tất nhiên, ý tôi không phải là các chương trình truyền hình truyền thống — phim tài liệu, chương trình trò chuyện, truyền hình thực tế và những vở opera cổ trang mà bà tôi thích xem.

soap opera

/ səʊp ˈɒpərə /

(n.phr) phim truyền hình dài tập

Minh họa cho soap opera

Ví dụ minh họa

I was watching a soap opera when Ryan came in, still in his apron and sat down on the couch next to me.

Tôi đang xem phim truyền hình dài tập thì Ryan bước vào, vẫn đeo tạp dề và ngồi xuống chiếc ghế dài cạnh tôi.

cooking program

/ ˈkʊkɪŋ ˈprəʊgræm/

(n.phr) chương trình nấu ăn

Minh họa cho cooking program

Ví dụ minh họa

This 7-week cooking program built cooking confidence and improved general and mental health but did not change dietary behavior.

Chương trình nấu ăn kéo dài 7 tuần này đã xây dựng sự tự tin khi nấu ăn và cải thiện sức khỏe chung và tinh thần nhưng không thay đổi hành vi ăn kiêng.

TV binge watcher

/ ˌtiːˈviː bɪnʤ ˈwɒʧə/

(n.phr) người nghiện xem truyền hình

Minh họa cho TV binge watcher

Ví dụ minh họa

What is a "TV binge watcher"?

Người xem truyền hình say sưa" là gì?

bookworm

/ˈbʊkwɜːm/

(n) mọt sách

Minh họa cho bookworm

Ví dụ minh họa

When I was thirteen, I was a bookworm.

Khi tôi mười ba tuổi, tôi là một con mọt sách.

chapter after chapter

/ ˈʧæptər ˈɑːftə ˈʧæptə/

(n.phr) chương này đến chương khác

Ví dụ minh họa

I used to sit down with a novel, and read chapter after chapter, sometimes a whole book in a day.

Tôi thường ngồi với một cuốn tiểu thuyết, và đọc hết chương này đến chương khác, đôi khi là cả một cuốn sách trong một ngày.

character

/ˈkærəktə(r)/

(n) nhân vật

Ví dụ minh họa

The best drama series have complex plots and fascinating characters. I just have to watch the next episode.

Bộ phim truyền hình dài tập hay nhất có cốt truyện phức tạp và nhân vật hấp dẫn. Tôi chỉ cần xem tập tiếp theo.

brilliant

/ˈbrɪliənt/

(adj) tuyệt vời

Ví dụ minh họa

I really like dramas that are funny and moving with brilliant acting.

Tôi thực sự thích những bộ phim hài hước và cảm động với diễn xuất tuyệt vời.

fantasy or science fiction

/ˈfæntəsi ɔː ˈsaɪəns ˈfɪkʃən /

(n.phr) giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng

Ví dụ minh họa

She loves romance films but my absolute favourite type of series is fantasy or science fiction.

Cô ấy thích phim tình cảm nhưng thể loại yêu thích tuyệt đối của tôi là giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng.

special effects

/ ˈspɛʃəl ɪˈfɛkts /

(n.phr) hiệu ứng đặc biệt

Minh họa cho special effects

Ví dụ minh họa

I love the imaginative costumes and amazing special effects.

Tôi thích những bộ trang phục giàu trí tưởng tượng và những hiệu ứng đặc biệt tuyệt vời.

inspiring

/ɪnˈspaɪərɪŋ/

(adj) đầy cảm hứng

Ví dụ minh họa

He was an inspiring teacher.

Ông ấy là một giáo viên đầy cảm hứng.

TV series

/ ˌtiːˈviː ˈsɪəriːz/

(n.phr) bộ phim truyền hình

Minh họa cho TV series

Ví dụ minh họa

What is your favourite TV series?

Bộ phim truyền hình yêu thích của bạn là gì?

episode

/ˈepɪsəʊd/

(n) tập

Ví dụ minh họa

How many episodes have you watched?

Bạn đã xem bao nhiêu tập?

setting

/ˈsetɪŋ/

(n) bối cảnh

Ví dụ minh họa

What is the setting?

Bối cảnh là gì?

plot

/plɒt/

(n) cốt truyện

Minh họa cho plot

Ví dụ minh họa

What is the plot or main storyline?

Cốt truyện hoặc cốt truyện chính là gì?

vocal range

/ ˈvəʊkəl reɪnʤ/

(n.phr) quãng giọng

Minh họa cho vocal range

Ví dụ minh họa

Singer Mariah Carey has a better vocal range than Christina Aguilera.

Ca sĩ Mariah Carey có quãng giọng tốt hơn Christina Aguilera.

music festival

/ ˈmjuːzɪk ˈfɛstəvəl/

(n.phr) lễ hội âm nhạc

Minh họa cho music festival

Ví dụ minh họa

The biggest music festival in the world is the Glastonbury Festival in the UK.

Lễ hội âm nhạc lớn nhất thế giới là Lễ hội Glastonbury ở Anh.

best-selling film soundtrack

/ bɛst-ˈsɛlɪŋ fɪlm ˈsaʊndtræk/

(n.phr) nhạc phim ăn khách

Ví dụ minh họa

The best-selling film soundtrack of all time is The Bodyguard.

Nhạc phim ăn khách nhất mọi thời đại là The Bodyguard.

Fine Arts

/faɪn ɑːts/

(n.phr) mỹ thuật, mỹ nghệ

Minh họa cho Fine Arts

Ví dụ minh họa

History museum in Ha Noi is a bit busier than the Fine Arts museum in Ho Chi Minh city.

Bảo tàng Lịch sử ở Hà Nội bận rộn hơn một chút so với bảo tàng Mỹ thuật ở thành phố Hồ Chí Minh.

pirate

/ˈpaɪrət/

(n) cướp biển

Minh họa cho pirate

Ví dụ minh họa

The Harry Potter films were far more expensive to make than Pirates of the Caribbean.

Phim Harry Potter đắt hơn nhiều so với Cướp biển vùng Caribe.

cinema ticket

/ˈsɪnəmə/ /ˈtɪkɪt/

(n.phr) vé xem phim

Minh họa cho cinema ticket

Ví dụ minh họa

Cinema tickets are a bit more expensive than five years ago.

Vé xem phim đắt hơn một chút so với năm năm trước.

telly

/ˈteli/

(n) truyền hình

Minh họa cho telly

Ví dụ minh họa

Is it better to watch a concert live or on telly?

Tốt hơn là xem một buổi hòa nhạc trực tiếp hoặc trên truyền hình?

nightlife

/ˈnaɪtlaɪf/

(n) cuộc sống về đêm

Ví dụ minh họa

Where is the most exciting nightlife in your city?

Cuộc sống về đêm thú vị nhất trong thành phố của bạn là ở đâu?

pop music

/pɒp ˈmjuːzɪk/

(n) nhạc pop

Ví dụ minh họa

Pop music is a genre of popular music that originated in its modern form during the mid-1950s in the United States and the United Kingdom.

Nhạc pop là một thể loại âm nhạc phổ biến bắt nguồn từ hình thức hiện đại của nó vào giữa những năm 1950 ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh.

works of art

/wɜːks ɒv ɑːt/

(n.phr) tác phẩm nghệ thuật

Minh họa cho works of art

Ví dụ minh họa

When was the last time you saw some works of art?

Lần cuối cùng bạn xem một số tác phẩm nghệ thuật là khi nào?

artist

/ˈɑːtɪst/

(n) nghệ sĩ

Minh họa cho artist

Ví dụ minh họa

Monet is one of my favourite artists.

Monet là một trong những nghệ sĩ yêu thích của tôi.

painter

/ˈpeɪntə(r)/

(n) họa sĩ, thợ sơn

Ví dụ minh họa

He works as a painter and decorator.

Anh ấy làm việc như một họa sĩ và trang trí.

photographer

/fəˈtɒɡrəfə(r)/

(n) nhiếp ảnh gia

Minh họa cho photographer

Ví dụ minh họa

The couple poses for photographers before going back inside.

Cặp đôi tạo dáng trước các nhiếp ảnh gia trước khi quay vào trong.

sculptor

/ˈskʌlptə(r)/

(n) nhà điêu khắc

Minh họa cho sculptor

Ví dụ minh họa

For over a century, according to legend, generations of sculptors expressed their ingenuity, skills, and religious consciousness.

Trong hơn một thế kỷ, theo truyền thuyết, nhiều thế hệ nhà điêu khắc đã thể hiện sự khéo léo, kỹ năng và ý thức tôn giáo của họ.

portrait

/ˈpɔːtreɪt/

(n) chân dung

Minh họa cho portrait

Ví dụ minh họa

He painted portraits of Vietnamese women because he wanted to show the beauty of the Vietnamese people.

Anh vẽ chân dung phụ nữ Việt Nam vì muốn thể hiện vẻ đẹp của con người Việt Nam.

abstract painting

/ ˈæbstrækt ˈpeɪntɪŋ /

(n.phr) tranh trừu tượng

Minh họa cho abstract painting

Ví dụ minh họa

What types of abstract painting can you find on Etsy?

Bạn có thể tìm thấy những loại tranh trừu tượng nào trên Etsy

street art

/ striːt ɑːt/

(np): nghệ thuật đường phố

Ví dụ minh họa

Street art is often made to represent an idea or message to the viewers.

Nghệ thuộc đường phố thường được tạo ra dể mang đến một ý tưởng hoặc thông điệp nào đó đến người xem.

landscape

/ˈlændskeɪp/

(n) cảnh quan

Minh họa cho landscape

Ví dụ minh họa

The woods and fields that are typical features of the English landscape.

Những khu rừng và cánh đồng là đặc điểm tiêu biểu của cảnh quan nước Anh.

oil painting

/ ɔɪl ˈpeɪntɪŋ /

(n.phr) sơn dầu

Minh họa cho oil painting

Ví dụ minh họa

Oil painting is the process of painting with pigments with a medium of drying oil as the binder.

Sơn dầu là quá trình vẽ tranh bằng bột màu với môi trường là dầu khô làm chất kết dính.

black and white photograph

/blæk ænd waɪt ˈfəʊtəgrɑːf /

(n.phr) chụp ảnh đen trắng

Minh họa cho black and white photograph

Ví dụ minh họa

What is the difference between black and white and color photography?

Sự khác biệt giữa chụp ảnh đen trắng và chụp ảnh màu là gì?

display

/dɪˈspleɪ/

(v) trưng bày

Ví dụ minh họa

Where are some of his works being displayed?

Một số tác phẩm của anh ấy được trưng bày ở đâu?

exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/

(n) cuộc triển lãm

Minh họa cho exhibition

Ví dụ minh họa

He wanted to have exhibitions everywhere.

Anh muốn có những cuộc triển lãm ở khắp mọi nơi.

art gallery

/ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/

(n.phr) phòng trưng bày nghệ thuật

Minh họa cho art gallery

Ví dụ minh họa

What is the purpose of an art gallery?

Mục đích của một phòng trưng bày nghệ thuật là gì?

superhero

/ˈsuːpəhɪərəʊ/

(n) siêu anh hùng

Minh họa cho superhero

Ví dụ minh họa

Which superheroes have you read about / seen in films?

Bạn đã đọc / nhìn thấy những siêu anh hùng nào trong những bộ phim?

superpower

/ˈsuːpəpaʊə(r)/

(n) siêu năng lực

Ví dụ minh họa

Which superpower would you like to have the most?

Bạn muốn có siêu năng lực nào nhất?

genius

/ˈdʒiːniəs/

(n) thiên tài

Ví dụ minh họa

Batman is a genius .

Batman là một thiên tài.

control

/kənˈtrəʊl/

(v) điều khiển

Ví dụ minh họa

X-men can change shape, control the weather or read minds.

Dị nhân có thể thay đổi hình dạng, điều khiển thời tiết hoặc đọc suy nghĩ.

ultrafast

/ ˈʌltrə fɑːst/

(adj) cực nhanh

Ví dụ minh họa

Wonder Woman can jump high and ultrafast.

Wonder Woman có thể nhảy cao và cực nhanh.

shoot

/ʃuːt/

(v) bắn

Minh họa cho shoot

Ví dụ minh họa

Spiderman can shoot spider webs from his wrists

Spider Man có thể bắn mạng nhện từ cổ tay của mình.

invisible

/ɪnˈvɪzəbl/

(adj) tàng hình

Ví dụ minh họa

Iron Man is super strong, can fly and become invisible.

Iron Man siêu mạnh, có thể bay và tàng hình.

vision

/ˈvɪʒn/

(n) tầm nhìn

Ví dụ minh họa

Superman is powerful, can fly and has X-ray vision.

Siêu nhân mạnh mẽ, có thể bay và có tầm nhìn tia X.

genre

/ˈʒɒ̃rə/

(n) thể loại

Ví dụ minh họa

One of the most popular cinema genres of the twenty-first century so far is the superhero movie.

Một trong những thể loại điện ảnh phổ biến nhất của thế kỷ XXI cho đến nay là phim siêu anh hùng.

innocent

/ˈɪnəsnt/

(adj) vô tội, ngây thơ

Ví dụ minh họa

Both genres have similar themes: the good guys fighting the bad guys, protecting the innocent and giving up their life for the good of others.

Cả hai thể loại đều có chủ đề giống nhau: những người tốt chiến đấu với kẻ xấu, bảo vệ người vô tội và xả thân vì lợi ích của người khác.

box office

/ bɒks ˈɒfɪs /

(n.phr) phòng vé

Minh họa cho box office

Ví dụ minh họa

When a new superhero movie comes out, it dominates the box office for weeks.

Khi một bộ phim siêu anh hùng mới ra mắt, nó đã thống trị phòng vé trong nhiều tuần liền.

A-list actor

/ˈeɪ lɪstˈæktə/

(n.phr) ngôi sao hạng A

Ví dụ minh họa

The trailer for Captain America: Civil War was one of the most downloaded trailers ever and A-list actors are keen to take on superhero roles.

Đoạn giới thiệu của Captain America: Civil War là một trong những đoạn giới thiệu được tải xuống nhiều nhất từ trước đến nay và các diễn viên hạng A rất muốn đảm nhận các vai siêu anh hùng.

blockbuster

/ˈblɒkbʌstə(r)/

(n) phim bom tấn

Minh họa cho blockbuster

Ví dụ minh họa

Many superhero films have had Oscar nominations, and fan events like Comic-Con* keep fans excited about the latest blockbusters.

Nhiều bộ phim siêu anh hùng đã có đề cử Oscar, và các sự kiện dành cho người hâm mộ như Comic-Con * khiến người hâm mộ không khỏi hào hứng với những bộ phim bom tấn mới nhất.

computer-generated image

/ kəmˈpjuːtə-ˈʤɛnəreɪtɪd ˈɪmɪʤ /

(n.phr) hình ảnh do máy tính tạo ra

Minh họa cho computer-generated image

Ví dụ minh họa

First of all, there"s the adventure, the action and the costumes, the great soundtracks, the special effects and computer-generated images.

Đầu tiên, đó là cuộc phiêu lưu, hành động và trang phục, nhạc phim tuyệt vời, hiệu ứng đặc biệt và hình ảnh do máy tính tạo ra.

psychologist

/saɪˈkɒlədʒɪst/

(n) nhà tâm lý học

Minh họa cho psychologist

Ví dụ minh họa

Psychologist Mary Tavost has written books about the psychology of superheroes, and she thinks that they inspire their fans because their goals in life are similar to human goals.

Nhà tâm lý học Mary Tavost đã viết sách về tâm lý của các siêu anh hùng, và bà cho rằng họ truyền cảm hứng cho người hâm mộ vì mục tiêu của họ trong cuộc sống tương tự như mục tiêu của con người.

justice

/"dʒʌstis/

(n) công lý

Minh họa cho justice

Ví dụ minh họa

They want peace, justice and love, just as we do.

Họ muốn hòa bình, công lý và tình yêu, giống như chúng ta.

reflect

/rɪˈflekt/

(v) phản ánh

Ví dụ minh họa

The lives of superheroes reflect real life as we know it.

Cuộc sống của các siêu anh hùng phản ánh cuộc sống thực như chúng ta đã biết.

graduate

/ˈɡrædʒuət/

(n) sinh viên tốt nghiệp

Minh họa cho graduate

Ví dụ minh họa

Over the years, it has produced many successful graduates. Leona and Adele are two former students — they have sold millions of albums.

Trong những năm qua, nơi đây đã đào tạo ra rất nhiều sinh viên tốt nghiệp thành công. Leona và Adele là hai học trò cũ - họ đã bán được hàng triệu album.

music career

/ ˈmjuːzɪk kəˈrɪə /

(n.phr) sự nghiệp âm nhạc

Ví dụ minh họa

Adele says, "I don"t know what"s going to happen if my music career goes wrong, I haven’t had a proper job yet!".

Adele nói, "Tôi không biết điều gì sẽ xảy ra nếu sự nghiệp âm nhạc của tôi gặp trục trặc, tôi vẫn chưa có một công việc thích hợp!".

lyric

/ˈlɪrɪk/

(n) lời bài hát

Minh họa cho lyric

Ví dụ minh họa

I got my favourite band"s new album recently and I"ve learnt all the lyrics.

Tôi đã nhận được album mới của ban nhạc yêu thích của tôi gần đây và tôi đã học được tất cả lời bài hát.)

perform

/pəˈfɔːm/

(v) biểu diễn

Minh họa cho perform

Ví dụ minh họa

I"m to perform on the stage.

Tôi sắp biểu diễn trên sân khấu.

musical instrument

/ ˈmjuː.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/

(n.phr) nhạc cụ

Minh họa cho musical instrument

Ví dụ minh họa

I"m to learn a musical instrument.

Tôi đang học một nhạc cụ.

take on a role

/ teɪk ɒn ə rəʊl /

(v.phr) tham gia một vai diễn

Ví dụ minh họa

I don"t have enough free time to take on a role in the school play.

Tôi không có đủ thời gian rảnh để tham gia một vai trong vở kịch của trường.

film review

/fɪlm rɪˈvjuː/

(n.phr) phê bình phim

Ví dụ minh họa

How do you write a film review?

Làm thế nào để bạn viết một bài phê bình phim?

mausoleum

/ˌmɔːzəˈliːəm/(n)

(n) lăng mộ

Minh họa cho mausoleum

Ví dụ minh họa

Miguel borrows the guitar in Ernesto de la Cruz"s local mausoleum, which leads him to the Land of the Dead.

Miguel mượn cây đàn trong lăng mộ địa phương của Ernesto de la Cruz, nơi dẫn anh đến Vùng đất của người chết.

set off

/set ɒf/

(v.phr) lên đường

Ví dụ minh họa

Together, they set off to find a missing ancestor.

Họ cùng nhau đi tìm tổ tiên mất tích.

skeleton

/ˈskelɪtn/

(n) bộ xương

Minh họa cho skeleton

Ví dụ minh họa

Along the way, Miguel meets Hector the skeleton.

Trên đường đi, Miguel gặp bộ xương Hector.

dub

/dʌb/

(v) lồng tiếng

Ví dụ minh họa

Anthony Gonzalez also gives a great performance in dubbing Miguel in the film.

Anthony Gonzalez cũng thể hiện rất tốt trong việc lồng tiếng cho Miguel trong phim.

animation film

/ˌænɪˈmeɪʃ(ə)n fɪlm/

(n.phr) phim hoạt hình

Minh họa cho animation film

Ví dụ minh họa

It"s one of the best animation films that I"ve ever seen. In my view, it"s suitable for adults and children alike.

(Đó là một trong những bộ phim hoạt hình hay nhất mà tôi từng xem. Theo quan điểm của tôi, nó phù hợp cho cả người lớn và trẻ em.

folklore

/ˈfəʊklɔː(r)/

(n) dân gian

Ví dụ minh họa

"Coco" takes the viewers on a journey to explore the Mexican folklore and traditions told by a twelve-year-old boy named Miguel.

"Coco" đưa người xem vào cuộc hành trình khám phá văn hóa dân gian và truyền thống Mexico do một cậu bé 12 tuổi tên Miguel kể lại.

visual effects

/ˈvɪzjʊəl ɪˈfɛkts/

(adj) hiệu ứng hình ảnh

Minh họa cho visual effects

Ví dụ minh họa

The visual effects are stunning.

Hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.

superb

/suːˈpɜːb/

(adj) tuyệt vời

Ví dụ minh họa

His performance was absolutely superb.

Màn trình diễn của anh ấy là hoàn toàn tuyệt vời.

frightened

/ˈfraɪtnd/

(adj) sợ hãi

Minh họa cho frightened

Ví dụ minh họa

He sounded frightened.

Anh ta có vẻ sợ hãi.

irritated

/ˈɪrɪteɪtɪd/

(adj) phát cáu

Minh họa cho irritated

Ví dụ minh họa

She was getting more and more irritated at his comments.

Càng ngày cô càng phát cáu với những lời nhận xét của anh.

miserable

/ˈmɪzrəbl/

(adj) đau khổ

Minh họa cho miserable

Ví dụ minh họa

We were cold, wet and thoroughly miserable.

Chúng tôi đã bị lạnh, ẩm ướt và hoàn toàn đau khổ.

tourist area

/ˈtʊərɪst ˈeərɪə/

(n.phr) khu du lịch

Minh họa cho tourist area

Ví dụ minh họa

It"s the main tourist area of the city but no less funky for that.

Đây là khu du lịch chính của thành phố nhưng không kém phần sôi động vì điều đó.

pavement

/ˈpeɪvmənt/

(n) vỉa hè

Minh họa cho pavement

Ví dụ minh họa

ln this photo I can see a street artist drawing a portrait on the pavement.

Trong bức ảnh này, tôi có thể thấy một nghệ sĩ đường phố đang vẽ một bức chân dung trên vỉa hè.

Lợi Ích Khi Tra Cứu Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Trên kienthucchiase.com

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Việc đạt kết quả cao trong học tập giờ đây trở nên vô cùng đơn giản. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.

Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập thường xuyên trên kienthucchiase.com, bạn sẽ nắm bắt được những xu hướng mới nhất. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Đừng quên chia sẻ những tài liệu học tập và giải bài tập bổ ích này đến bạn bè và đồng nghiệp để cùng nhau lan tỏa tri thức.

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.

Hướng Dẫn Sử Dụng Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Hiệu Quả

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chính vì vậy, kienthucchiase.com luôn ưu tiên tuyển chọn tài liệu học tập và giải bài tập từ những nguồn uy tín. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.

Không thể phủ nhận vai trò to lớn của tài liệu học tập và giải bài tập trong việc nâng cao kỹ năng và vốn sống của mỗi cá nhân. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Mỗi một tài liệu học tập và giải bài tập đều được trình bày rõ ràng, mạch lạc nhằm hỗ trợ bạn đạt kết quả cao trong học tập hiệu quả nhất. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Nền Tảng

  • Điểm mạnh số 1: Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 2: Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Khác với các phương ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 3: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 4: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 5: Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.

Những Lưu Ý Khi Trải Nghiệm Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự kết hợp hài hòa giữa giao diện trực quan và nội dung phong phú là điểm cộng lớn cho quá trình đạt kết quả cao trong học tập. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.

Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Không chỉ tiện lợi, tốc độ tải trang nhanh và hệ thống máy chủ ổn định giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập không bao giờ bị gián đoạn. Có thể nói, việc tích cực tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập chính là khoản đầu tư sinh lời tốt nhất cho tương lai của bạn.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.

Giải Đáp Thắc Mắc: Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải .

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Với sự ra đời của các nền tảng trực tuyến, việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết. Nền tảng kienthucchiase..

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phát triển không ngừng của tài liệu học tập và giải bài tập đã mở ra những hướng đi mới, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Các tài liệu học tập và.

Tổng Kết Về Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.