Tiếng Anh 10 Friends Global Unit 6 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Khám Phá Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Tuyệt Vời Tại kienthucchiase.com
Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hiệu suất mà còn tạo cảm hứng mạnh mẽ để bạn tiếp tục đạt kết quả cao trong học tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.
Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.
Tổng hợp từ vựng Unit 6 Tiếng Anh lớp 10 Friends Global
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
crafty
(adj): xảo quyệt

Ví dụ minh họa
Are you a crafty customer?
Bạn có phải là một khách hàng xảo quyệt?
free
(adj): tặng

Ví dụ minh họa
Buy one, get one free.
Mua một tặng một.
price
(n): giá

Ví dụ minh họa
It is a good price.
Đó là một mức giá tốt.
discount
(n): giảm giá

Ví dụ minh họa
You asked for a discount in a shop.
Bạn đã yêu cầu giảm giá trong một cửa hàng.
coupon
(n): phiếu giảm giá

Ví dụ minh họa
You use a coupon from magazines to get money off.
Bạn sử dụng một phiếu giảm giá từ các tạp chí để nhận tiền.
compare
(v): so sánh

Ví dụ minh họa
You compare prices in two or three shops.
Bạn so sánh giá ở hai hoặc ba cửa hàng.
bargain
(v): mặc cả

Ví dụ minh họa
You bargain in two or three shops.
Bạn mặc cả trong hai hoặc ba cửa hàng.
travel agent
(n): đại lý du lịch

Ví dụ minh họa
She is a travel agent.
Cô ấy là một đại lý du lịch.
refund
(v): hoàn lại

Ví dụ minh họa
I have to refund a ticket.
Tôi phải hoàn lại tiền vé.
price tag
(n): thẻ giá

Ví dụ minh họa
I have a price tag.
Tôi có một thẻ giá.
job
(n): công việc

Ví dụ minh họa
Which job is the most challenging?
Công việc nào là thách thức nhất?
receipt
(n): biên lai

Ví dụ minh họa
I have a receipt.
Tôi có một biên lai.
money
(n): tiền

Ví dụ minh họa
It is online to save money.
Đó là trực tuyến để tiết kiệm tiền.
geography
(n): địa lý

Ví dụ minh họa
I"m doing my geography project.
Tôi đang thực hiện dự án địa lý của mình.
look at
(v phr): nhìn vào

Ví dụ minh họa
Look at this photo.
Nhìn vào tấm hình này.
shocking
(adj): sốc

Ví dụ minh họa
It is shocking.
Thật là sốc.
exist
(v): tồn tại

Ví dụ minh họa
The world would be much better if money didn"t exist.
Thế giới sẽ tốt hơn nhiều nếu tiền không tồn tại.
promise
(v): hứa

Ví dụ minh họa
I promise.
Tôi hứa.
buy
(v): mua

Ví dụ minh họa
How would you buy things?
Bạn sẽ mua những thứ như thế nào?
swap
(v): trao đổi

Ví dụ minh họa
You would swap with somebody else.
Bạn sẽ trao đổi với người khác.
essential
(adj): cần thiết

Ví dụ minh họa
I"m talking about essentials.
Tôi đang nói về những thứ cần thiết.
lend
(v): cho mượn

Ví dụ minh họa
I will lend you, my umbrella.
Tôi sẽ cho bạn mượn ô của tôi.
clothes
(n): quần áo

Ví dụ minh họa
I"m talking about food, and clothes.
Tôi đang nói về thực phẩm và quần áo.
equal
(adj): bình đẳng

Ví dụ minh họa
If nobody had any money, everybody would be equal.
Nếu không ai có tiền, mọi người sẽ bình đẳng.
present
(n): quà

Ví dụ minh họa
Where did the first boy buy the present?
Cậu bé đầu tiên mua quà ở đâu?
cap
(n): mũ

Ví dụ minh họa
How did the second boy pay for the baseball cap?
Cậu bé thứ hai trả tiền cho chiếc mũ bóng chày như thế nào?
pocket money
(n): tiền tiêu vặt

Ví dụ minh họa
How much pocket money does the girl receive?
Cô gái nhận được bao nhiêu tiền tiêu vặt?
gardener
(n): người làm vườn

Ví dụ minh họa
I"m a gardener.
Tôi là một người làm vườn.
estate agent
(n): đại lý bất động sản

Ví dụ minh họa
I"m an estate agent.
Tôi là một đại lý bất động sản.
argument
(n): cuộc tranh cãi

Ví dụ minh họa
This speaker had an argument with a shop assistant.
Người nói này đã có một cuộc tranh cãi với một trợ lý cửa hàng.
expensive
(adj): đắt

Ví dụ minh họa
What is the most expensive thing you have ever?
Thứ đắt nhất mà bạn từng có là gì?
newsagent
(n): quầy bán báo

Ví dụ minh họa
I leave the newsagent.
Tôi rời quầy bán báo.
forget
(v): quên

Ví dụ minh họa
I forgot to buy a paper.
Tôi quên mua một tờ giấy.
bread
(n): bánh mì

Ví dụ minh họa
We didn"t have any bread.
Chúng tôi không có bánh mì.
baker
(n): người làm bánh

Ví dụ minh họa
I do not go to the baker’s.
Tôi không đi đến tiệm làm bánh.
cinema
(n): rạp chiêu phim

Ví dụ minh họa
She goes to the cinema.
Cô ây đi đên rạp chiêu phim.
lottery ticket
(n.phr): vé số

Ví dụ minh họa
I bought the lottery ticket.
Tôi đã mua vé số.
cosmetics
(n): mỹ phẩm

Ví dụ minh họa
I went to the cosmetics store.
Tôi đã đến cửa hàng mỹ phẩm.
paid
(v): đã trả tiền

Ví dụ minh họa
I paid for the flowers.
Tôi đã trả tiền cho những bông hoa.
contain
(v): chứa

Ví dụ minh họa
The hard drive contained 7,500 bitcoins.
Ổ cứng chứa 7.500 bitcoin.
showrooming
(n): phòng trưng bày

Ví dụ minh họa
What is "showrooming"?
Phòng trưng bày" là gì?
prefer
(v): thích hơn

Ví dụ minh họa
Do you prefer to buy things in shops or online?
Bạn thích mua những thứ trong cửa hàng hay trực tuyến?
expect
(v): mong đợi

Ví dụ minh họa
Should you expect to pay more for goods in a shop than on a website?
Bạn có nên trả nhiều tiền hơn cho hàng hóa tại cửa hàng so với trên trang web không?
avoid
(v): tránh

Ví dụ minh họa
He always tried to avoid an argument if possible.
Anh ấy luôn cố gắng tránh một cuộc tranh cãi nếu có thể.
fatty food
(n): thức ăn béo

Ví dụ minh họa
She has to avoid eating fatty food.
Cô ấy phải tránh ăn thức ăn béo.
fancy
(adj): si mê

Ví dụ minh họa
Do you fancy going to the cinema this evening?
Bạn có thích đi xem phim vào tối nay không?Bạn có thích đi xem phim vào tối nay không?
interrupt
(v): cắt ngang

Ví dụ minh họa
He keeps on interrupting.
Anh ấy tiếp tục cắt ngang.
clown
(n): chú hề

Ví dụ minh họa
Clowns make kids laugh.
Chú hề làm cho trẻ em cười.
cloud
(n): đám mây

Ví dụ minh họa
Cloud storage was quite a new idea.
Lưu trữ đám mây là một ý tưởng khá mới.
reporter
(n): phóng viên

Ví dụ minh họa
Is it a reporter?
Nó là một phóng viên?
multi-millionaire
(n.phr): triệu phú

Ví dụ minh họa
He is a multi-millionaire.
(Anh ấy là một triệu phú.
lifestyle
(n): lối sống

Ví dụ minh họa
Most people of his age would lead an extravagant lifestyle.
Hầu hết những người ở độ tuổi của ông đều có lối sống xa hoa.
advice
(n): lời khuyên

Ví dụ minh họa
You need to take their advice.
Bạn cần phải nghe lời khuyên của họ.
luxury
(adj): sang trọng

Ví dụ minh họa
He lives in a luxury apartment.
Anh ấy sống trong một căn hộ sang trọng.
restaurant
(n): nhà hàng

Ví dụ minh họa
He only goes to expensive restaurants.
Anh ấy chỉ đến những nhà hàng đắt tiền.
profit
(n): lợi nhuận

Ví dụ minh họa
Its profits.
Lợi nhuận của nó.
CEO
(n): giám đóc điều hành

Ví dụ minh họa
However, as co-founder and CEO of Box.
Tuy nhiên, với tư cách là đồng sáng lập và CEO của Box.
income
(n): thu nhập

Ví dụ minh họa
Box did not bring in much income at the start.
Box không mang lại nhiều thu nhập khi bắt đầu.
funding
(n): nguồn tài trợ

Ví dụ minh họa
Smith looked for funding.
Smith đã tìm kiếm nguồn tài trợ.
investor
(n): nhà đầu tư

Ví dụ minh họa
He couldn"t find any investor.
Anh ấy không thể tìm thấy bất kỳ nhà đầu tư nào.
doll
(n): búp bê

Ví dụ minh họa
I was saving up for a big doll.
Tôi đã tiết kiệm cho một con búp bê lớn.
charity
(n): từ thiện

Ví dụ minh họa
I was planning to take part in the charity run.
Tôi đã dự định tham gia cuộc chạy bộ từ thiện.
contract
(n): hợp đồng

Ví dụ minh họa
Box grew quickly and had contracts with many of the biggest companies in the USA.
Box phát triển nhanh chóng và có hợp đồng với nhiều công ty lớn nhất ở Mỹ.
donate
(v): tặng

Ví dụ minh họa
I would donate half of the money.
Tôi sẽ tặng một nửa số tiền.
bedroom
(n): phòng ngủ

Ví dụ minh họa
They are raising money to build bedrooms for visiting families.
Họ đang quyên tiền để xây phòng ngủ cho các gia đình đến thăm.
equipment
(n): dụng cụ

Ví dụ minh họa
I would make a donation to my local primary school to buy sports equipment.
Tôi sẽ quyên góp cho trường tiểu học địa phương của mình để mua dụng cụ thể thao.
experience
(n): kinh nghiệm

Ví dụ minh họa
I have experience of volunteering.
Tôi có kinh nghiệm về tình nguyện.
Explain
(v): Giải thích

Ví dụ minh họa
Explain what effect the money would have.
Giải thích tác dụng của tiền sẽ có.
positive
(adj): tích cực

Ví dụ minh họa
I"m positive.
Tôi là một người tích cực.
office
(n): văn phòng

Ví dụ minh họa
Where are the main offices of the World Bank?
Các văn phòng chính của Ngân hàng Thế giới ở đâu?
project
(n): lĩnh vực

Ví dụ minh họa
In which areas have would Bank projects been involved in Viet Nam?
Các dự án của Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam đã tham gia vào những lĩnh vực nào?
energetic
(adj): năng lượng

Ví dụ minh họa
I am energetic.
Tôi tràn đầy năng lượng.
reliable
(adj): đáng tin

Ví dụ minh họa
I am reliable.
Tôi là người đáng tin.
however
(adv): tuy nhiên
Ví dụ minh họa
However, it"s working out very long time.
Tuy nhiên, nó hoạt động trong một thời gian dài.
subject
(n): môn

Ví dụ minh họa
What is the subject?
Đây là môn gì?
career
(n): sự nghiệp

Ví dụ minh họa
My career also started early.
Tại sao một số khách hàng của cô ấy cảm thấy tức giận?
rich
(adj): giàu có

Ví dụ minh họa
Maybe I would be rich.
Có lẽ tôi sẽ giàu có.
entrepreneur
(n): doanh nhân

Ví dụ minh họa
Do you know any entrepreneurs from Vietnam?
Bạn có biết doanh nhân nào đến từ Việt Nam không?
famous
(adj): nổi tiếng

Ví dụ minh họa
What are they famous for?
Họ nổi tiếng về cái gì?
renovation
(n): đổi mới

Ví dụ minh họa
Renovation of General Education Project was approved in 2014.
Đề án Đổi mới giáo dục phổ thông được phê duyệt năm 2014.
world
(n): thế giới

Ví dụ minh họa
Name the two institutions which form the World Bank.
Kể tên hai tổ chức hình thành Ngân hàng Thế giới.
suitable
(adj): phù hợp

Ví dụ minh họa
Why you would be suitable?
Tại sao bạn sẽ phù hợp?
information
(n): thông tin

Ví dụ minh họa
A request for further information.
Một yêu cầu để biết thêm thông tin.
reason
(n): lý do

Ví dụ minh họa
What are the reasons?
Những lý do là gì?
bike
(n): xe đạp

Ví dụ minh họa
He had a new bike.
Anh ấy có một chiếc xe đạp mới.
Lợi Ích Khi Tra Cứu Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Trên kienthucchiase.com
Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Việc đạt kết quả cao trong học tập giờ đây trở nên vô cùng đơn giản. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.
Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập thường xuyên trên kienthucchiase.com, bạn sẽ nắm bắt được những xu hướng mới nhất. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Đừng quên chia sẻ những tài liệu học tập và giải bài tập bổ ích này đến bạn bè và đồng nghiệp để cùng nhau lan tỏa tri thức.
Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.
Hướng Dẫn Sử Dụng Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Hiệu Quả
Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chính vì vậy, kienthucchiase.com luôn ưu tiên tuyển chọn tài liệu học tập và giải bài tập từ những nguồn uy tín. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.
Không thể phủ nhận vai trò to lớn của tài liệu học tập và giải bài tập trong việc nâng cao kỹ năng và vốn sống của mỗi cá nhân. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.
Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Mỗi một tài liệu học tập và giải bài tập đều được trình bày rõ ràng, mạch lạc nhằm hỗ trợ bạn đạt kết quả cao trong học tập hiệu quả nhất. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Nền Tảng
- Điểm mạnh số 1: Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
- Điểm mạnh số 2: Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Khác với các phương ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
- Điểm mạnh số 3: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
- Điểm mạnh số 4: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
- Điểm mạnh số 5: Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
Những Lưu Ý Khi Trải Nghiệm Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập
Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự kết hợp hài hòa giữa giao diện trực quan và nội dung phong phú là điểm cộng lớn cho quá trình đạt kết quả cao trong học tập. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.
Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Không chỉ tiện lợi, tốc độ tải trang nhanh và hệ thống máy chủ ổn định giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập không bao giờ bị gián đoạn. Có thể nói, việc tích cực tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập chính là khoản đầu tư sinh lời tốt nhất cho tương lai của bạn.
Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.
Giải Đáp Thắc Mắc: Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập
Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?
Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải .
Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?
Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Với sự ra đời của các nền tảng trực tuyến, việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết. Nền tảng kienthucchiase..
Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?
Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phát triển không ngừng của tài liệu học tập và giải bài tập đã mở ra những hướng đi mới, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Các tài liệu học tập và.
Tổng Kết Về Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập
Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.
Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.