Tiếng Anh 6 Friends Plus Unit 2 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Khám Phá Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Tuyệt Vời Tại kienthucchiase.com

Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hiệu suất mà còn tạo cảm hứng mạnh mẽ để bạn tiếp tục đạt kết quả cao trong học tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.

Tổng hợp từ vựng Unit 2. Days Tiếng Anh 6 Friend Plus

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

day

/deɪ/

(n): ngày

Minh họa cho day

Ví dụ minh họa

What"s your favorite day?

Ngày yêu thích của bạn là gì?

always

/ˈɔːlweɪz/

(adv): luôn

Ví dụ minh họa

My work always starts early.

Công việc của tôi luôn bắt đầu từ sớm.

usually

/ˈjuːʒuəli/

(adv): thường

Minh họa cho usually

Ví dụ minh họa

I usually have breakfast.

Tôi thường xuyên ăn sáng.

never

/ˈnevə(r)/

(adv): không bao giờ

Minh họa cho never

Ví dụ minh họa

I"m never late for school.

Tôi không bao giờ đi học trễ.

often

/ˈɒfn/

(adv): thường

Ví dụ minh họa

The children often go to bed at about 9.

Bọn trẻ thường đi ngủ lúc 9 giờ.

normally

/ˈnɔːməli/

(adv): thường

Ví dụ minh họa

I normally go to bed before 11.

Tôi thường đi ngủ trước 11 giờ.

sometimes

/ˈsʌmtaɪmz/

(adv): thỉnh thoảng

Ví dụ minh họa

I sometimes watch TV or play video games.

Tôi thỉnh thoảng xem TV hoặc chơi trò chơi điện tử.

brush your teeth

/brʌʃ jɔː tiːθ/

(phr): đánh răng

Minh họa cho brush your teeth

Ví dụ minh họa

When you brush your teeth and wash your face, you use six liters of water every minute.

Khi bạn đánh răng và rửa mặt, bạn sử dụng sáu lít nước mỗi phút.

go to school

/ɡəʊ tuː skuːl /

(phr): đi học

Minh họa cho go to school

Ví dụ minh họa

In the USA, most children go to school by bus.

Ở Mỹ, hầu hết trẻ em đi học bằng xe buýt.

lunch

/lʌntʃ/

(n): bữa trưa

Minh họa cho lunch

Ví dụ minh họa

British students usually have lunch at home between 12 p.m. and 1 p.m.

Sinh viên Anh thường ăn trưa tại nhà trong khoảng từ 12 giờ trưa đến 1 giờ chiều.

breakfast

/ˈbrekfəst/

(n): bữa sáng

Minh họa cho breakfast

Ví dụ minh họa

People who have breakfast are happier and study better.

Những người có ăn sáng thì vui vẻ hơn và học tập tốt hơn.

watch

/wɒtʃ/

(v): xem

Minh họa cho watch

Ví dụ minh họa

More than 50% of students in the USA watch TV when they do their homework.

Hơn 50% học sinh ở Hoa Kỳ xem TV khi họ làm bài tập về nhà.

get up

/gɛt/ /ʌp/

(phr): thức dậy

Minh họa cho get up

Ví dụ minh họa

I get up at 7:30 a.m.

Tôi thức dậy lúc 7:30 sáng.

homework

/ˈhəʊmwɜːk/

(n): bài tập về nhà

Minh họa cho homework

Ví dụ minh họa

I do my homework in the morning.

Tôi làm bài tập về nhà vào buổi sáng.

housework

/ˈhaʊswɜːk/

(n): việc nhà

Minh họa cho housework

Ví dụ minh họa

I help with the housework.

Tôi giúp việc nhà.

dinner

/ˈdɪnə(r)/

(n): bữa tối

Minh họa cho dinner

Ví dụ minh họa

I chat online after dinner.

Tôi trò chuyện trực tuyến sau bữa tối.

sleep

/sliːp/

(v): ngủ

Minh họa cho sleep

Ví dụ minh họa

Small babies usually sleep 20 hours a day.

Trẻ sơ sinh nhỏ thường ngủ 20 giờ mỗi ngày.

chat

/tʃæt/

(v): trò chuyện

Minh họa cho chat

Ví dụ minh họa

77% of British people chat online every day.

77% người Anh trò chuyện trực tuyến mỗi ngày.

relax

/rɪˈlæks/

(v): thư giãn

Minh họa cho relax

Ví dụ minh họa

To relax when they get home, more adults than teenagers play video games.

Để thư giãn khi về nhà, nhiều người lớn hơn thanh thiếu niên chơi trò chơi điện tử.

routine

/ruːˈtiːn/

(n): thói quen

Minh họa cho routine

Ví dụ minh họa

My daily routines.

Thói quen hàng ngày của tôi.

study

/ˈstʌdi/

(v): học

Minh họa cho study

Ví dụ minh họa

I study a lot.

Tôi học rất nhiều.

speak

/spiːk/

(v): nói

Minh họa cho speak

Ví dụ minh họa

My teacher speaks four languages.

Giáo viên của tôi nói được bốn thứ tiếng.

wash the dishes

/ wɒʃ ðə dɪʃes /

(phr): rửa bát

Minh họa cho wash the dishes

son

/sʌn/

(n): con trai

Minh họa cho son

Ví dụ minh họa

Sue and Noel Radford have got 22 sons and daughters and they"ve also got six grandchildren.

Sue và Noel Radford có 22 con trai và con gái và họ cũng có sáu đứa cháu

daughter

/ˈdɔːtə(r)/

(n): con gái

Minh họa cho daughter

Ví dụ minh họa

I have one daughter.

Tôi có một đứa con gái.

family

/ˈfæməli/

(n): gia đình

Minh họa cho family

Ví dụ minh họa

It is a big family.

Đó là một gia đình lớn.

organized

/ˈɔːɡənaɪzd/

(adj): có tổ chức

Ví dụ minh họa

They are very organized.

Họ rất có tổ chức.

brother

/ˈbrʌðə/

(n): anh em trai

Minh họa cho brother

Ví dụ minh họa

They watch TV with their brothers and sisters.

Họ xem TV với anh chị em của họ.

sister

/ ˈsɪstə/

(n): chị em gái

Minh họa cho sister

Ví dụ minh họa

I have two sisters.

Tôi có hai chị em gái.

expensive

/ɪkˈspensɪv/

(adj): đắt tiền

Minh họa cho expensive

Ví dụ minh họa

The Radfords don"t usually go to restaurants because it"s expensive.

Nhà Radfords không thường xuyên đến nhà hàng vì nó đắt tiền.

parents

/ˈpeərənts/

(n): cha mẹ

Minh họa cho parents

Ví dụ minh họa

Their parents go to bed just before 10 p.m.

Cha mẹ của họ đi ngủ trước 10 giờ tối.

International Day

/ˌɪn.t̬ɚˈnæʃ.ən.əl.i deɪ/

(phr): Ngày Quốc tế

Minh họa cho International Day

Ví dụ minh họa

It is International Day at the school on Saturday.

Đó là Ngày Quốc tế tại trường vào thứ Bảy.

interested

/ˈɪntrəstɪd/

(adj): quan tâm, hứng thú

Minh họa cho interested

Ví dụ minh họa

I"m not really interested in International Day.

Tôi không thực sự quan tâm đến Ngày Quốc tế.

special

/ˈspeʃl/

(adj): đặc biệt

Minh họa cho special

Ví dụ minh họa

Special days at Highfield School.

Những ngày đặc biệt ở trường Highfield.

barbecue

/ˈbɑːbɪkjuː/

(n): tiệc nướng

Minh họa cho barbecue

Ví dụ minh họa

Let"s have a barbecue tomorrow.

Hãy tổ chức một bữa tiệc nướng vào ngày mai.

fireworks

/ˈfɑɪərˌwɜrks/

(n): pháo hoa

Minh họa cho fireworks

Ví dụ minh họa

The fireworks are so bright and beautiful.

Pháo hoa thật sáng và đẹp.

present

/ˈprez.ənt/

(n): món quà

Minh họa cho present

Ví dụ minh họa

What presents do you prefer?

Bạn thích món quà nào hơn?

celebrate

/ˈselɪbreɪt/

(v): ăn mừng

Minh họa cho celebrate

Ví dụ minh họa

When it is a special day and you want to celebrate, what do you do?

Khi đó là một ngày đặc biệt và bạn muốn ăn mừng, bạn sẽ làm gì?

eat

/iːt/

(v): eat

Minh họa cho eat

Ví dụ minh họa

What do you want to eat?

Bạn muốn ăn món gì?

invite

/ɪnˈvaɪt/

(v): mời

Minh họa cho invite

Ví dụ minh họa

Who does she invite?

Cô ấy mời ai?

prefer

/prɪˈfɜː(r)/

(v): thích hơn

Minh họa cho prefer

Ví dụ minh họa

I prefer lucky money.

Tôi thích tiền lì xì hơn.

hate

/heɪt/

(v); ghét

Ví dụ minh họa

She loves oranges but hates apples.

Cô ấy yêu cam nhưng ghét táo.

play

/pleɪ/

(v): chơi

Minh họa cho play

Ví dụ minh họa

She plays football.

Cô ấy chơi bóng đá.

weekend

/ˈwiːk.end/

(n): cuối tuần

Ví dụ minh họa

What do you have for breakfast on weekends?

Bạn có gì cho bữa sáng vào cuối tuần?

holiday

/ˈhɒlədeɪ/

(n): ngày nghỉ

Minh họa cho holiday

Ví dụ minh họa

Where is your family going in the holidays?

Gia đình bạn đi đâu trong những ngày nghỉ?

August

/ˈɔːgəst/

(n): tháng 8

Ví dụ minh họa

You can enjoy the Notting Hill Carnival in London every August.

Bạn có thể tận hưởng Lễ hội Notting Hill Carnival ở London vào tháng 8 hàng năm.

festival

/ˈfestɪvl/

(n): lễ hội

Minh họa cho festival

Ví dụ minh họa

Local people celebrate Caribbean culture on this festival.

Người dân địa phương kỷ niệm văn hóa vùng Caribe vào lễ hội này.

paradise

/ˈpærədaɪs/

(n): thiên đường

Minh họa cho paradise

Ví dụ minh họa

After a tiring day, coming into the bedroom is just like arriving at the paradise.

Sau một ngày mệt mỏi, được trở về phòng ngủ cứ như là được đến thiên đường.

also

/ˈɔːlsəʊ/

(adv): cũng, còn

Ví dụ minh họa

There is also Caribbean food.

Ngoài ra còn có đồ ăn Caribe.

dance

/dɑːns/

(v): khiêu vũ, nhảy

Minh họa cho dance

Ví dụ minh họa

They also play music and dance.

Họ còn chơi nhạc và khiêu vũ.

costume

/ˈkɒstjuːm/

(n): trang phục

Minh họa cho costume

Ví dụ minh họa

I don"t usually wear a costume.

Tôi không thường mặc trang phục.

fun

/fʌn/

(n): niềm vui; (adj): vui

Minh họa cho fun

Ví dụ minh họa

I like this celebration because it is so much fun.

Tôi thích lễ kỷ niệm này vì nó rất vui.

April

/ˈeɪprəl/

(n): tháng 4

Ví dụ minh họa

My birthday is in April.

Ngày sinh nhật của tôi là vào tháng 4.

east

/iːst/

(n): phía đông

Minh họa cho east

Ví dụ minh họa

Lines of longitude go from east to west.

Các đường kinh độ đi từ đông sang tây.

time zone

/taɪm/ /zəʊn/

(n): múi giờ

Minh họa cho time zone

Ví dụ minh họa

The Prime Meridian is the name of a time zone.

Kinh tuyến chính là tên của một múi giờ.

west

/west/

(n): phía tây

Minh họa cho west

Ví dụ minh họa

West is opposite to east.

Phía tây thì trái ngược với phía đông.

earth

/ɜːθ/

(n): Trái Đất

Minh họa cho earth

Ví dụ minh họa

The Earth has got twenty-four time zones.

Trái Đất có 24 múi giờ.

nighttime

/ˈnaɪt.taɪm/

(n): ban đêm

Minh họa cho nighttime

Ví dụ minh họa

It"s nighttime in another country.

Đó là ban đêm ở một quốc gia khác.

north

/nɔːθ/

(n): phía bắc

Minh họa cho north

Ví dụ minh họa

The lines for each time zone go from north to south.

Các đường cho mỗi múi giờ đi từ bắc xuống nam.

south

/saʊθ/

(n): phía nam

Minh họa cho south

Ví dụ minh họa

The best beaches are in the south.

Các bãi biển tuyệt nhất thì ở phía nam.

behind

/bɪˈhaɪnd/

(pre): sau

Minh họa cho behind

Ví dụ minh họa

How many hours behind GMT in Brasilia?

Có bao nhiêu giờ sau GMT ở Brasilia?

time

/taɪm/

(n): giờ

Minh họa cho time

Ví dụ minh họa

What"s the time in Hanoi?

Mấy giờ ở Hà Nội rồi?

live

/laɪv/

(v): sống

Ví dụ minh họa

Where do you live?

Bạn sống ở đâu?

Lợi Ích Khi Tra Cứu Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Trên kienthucchiase.com

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Việc đạt kết quả cao trong học tập giờ đây trở nên vô cùng đơn giản. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.

Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập thường xuyên trên kienthucchiase.com, bạn sẽ nắm bắt được những xu hướng mới nhất. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Đừng quên chia sẻ những tài liệu học tập và giải bài tập bổ ích này đến bạn bè và đồng nghiệp để cùng nhau lan tỏa tri thức.

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.

Hướng Dẫn Sử Dụng Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Hiệu Quả

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chính vì vậy, kienthucchiase.com luôn ưu tiên tuyển chọn tài liệu học tập và giải bài tập từ những nguồn uy tín. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.

Không thể phủ nhận vai trò to lớn của tài liệu học tập và giải bài tập trong việc nâng cao kỹ năng và vốn sống của mỗi cá nhân. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Mỗi một tài liệu học tập và giải bài tập đều được trình bày rõ ràng, mạch lạc nhằm hỗ trợ bạn đạt kết quả cao trong học tập hiệu quả nhất. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Nền Tảng

  • Điểm mạnh số 1: Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 2: Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Khác với các phương ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 3: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 4: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 5: Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.

Những Lưu Ý Khi Trải Nghiệm Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự kết hợp hài hòa giữa giao diện trực quan và nội dung phong phú là điểm cộng lớn cho quá trình đạt kết quả cao trong học tập. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.

Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Không chỉ tiện lợi, tốc độ tải trang nhanh và hệ thống máy chủ ổn định giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập không bao giờ bị gián đoạn. Có thể nói, việc tích cực tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập chính là khoản đầu tư sinh lời tốt nhất cho tương lai của bạn.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.

Giải Đáp Thắc Mắc: Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải .

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Với sự ra đời của các nền tảng trực tuyến, việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết. Nền tảng kienthucchiase..

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phát triển không ngừng của tài liệu học tập và giải bài tập đã mở ra những hướng đi mới, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Các tài liệu học tập và.

Tổng Kết Về Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.