Tiếng Anh 10 Unit 3 Lesson 2

Tổng quan nội dung

Khám Phá Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Tuyệt Vời Tại kienthucchiase.com

Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hiệu suất mà còn tạo cảm hứng mạnh mẽ để bạn tiếp tục đạt kết quả cao trong học tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.

a. Match the underlined words to the definitions. Listen and repeat. b. In pairs: Talk about what problems you've had with your devices. a. Listen to Jess talking to the manager of an electronics store. Why is she at the store? b. Now, listen and complete the form. . Read the Conversation Skill box and listen to Task b. audio again. Circle the phrase in the Conversation Skill box that you hear. d. Listen and repeat. In pairs: What would you do if you bought an expensive phone or laptop and it b

New Words a

Video hướng dẫn giải

a. Match the underlined words to the definitions. Listen and repeat.

(Nối các từ được gạch chân với các định nghĩa. Lắng nghe và lặp lại.)

a.Disconnect the old screen and connect the new one.

(Ngắt kết nối màn hình cũ và kết nối màn hình mới.)

b. It might overheat if you use it for too long. If it does, let it cool down before you use it again.

(Nó có thể quá nóng nếu bạn sử dụng nó quá lâu. Nếu có, hãy để nguội trước khi sử dụng lại.)

c. Please keep your receipt. You'll need it if you want to return your laptop.

(Vui lòng giữ hóa đơn của bạn. Bạn sẽ cần nó nếu bạn muốn trả lại máy tính xách tay của mình.)

d. This TV comes with a two-year warranty. During that time, we'll fix it for free.

(TV này được bảo hành hai năm. Trong thời gian đó, chúng tôi sẽ sửa chữa nó miễn phí.)

e. Why don't you restart your laptop? Sometimes it solves the problem.

(Tại sao bạn không khởi động lại máy tính xách tay của bạn? Đôi khi nó giải quyết được vấn đề.)

f. My calculator has stopped working. I'm trying to repair it.

(Máy tính của tôi đã ngừng hoạt động. Tôi đang cố gắng sửa chữa nó.)

g. My computer crashed again! It was fine a minute ago, but now the screen is frozen and I can't click on anything.

(Máy tính của tôi lại gặp sự cố! Cách đây 1 phút thì ổn, nhưng bây giờ màn hình bị đơ không bấm vào được gì cả.)

1. disconnect - break a connection between two things

2. ___________ - suddenly stop working

3. ___________ - become too hot

4. ___________ - turn off and on

5. ___________ - a paper showing what you bought, when you bought it, and how much it cost

6. ___________ - fix something

7. ___________ - a written promise from a company to fix or replace a broken product

Phương pháp giải:

- overheat (v): nóng quá mức

- receipt (n): hóa đơn, biên lai

- warranty (n): giấy bảo hành

- restart (v): khởi động lại

- repair (v): sửa chữa

- crash (v): gặp sự cố

Lời giải chi tiết:

1. disconnect - break a connection between two things

(ngắt kết nối - ngắt kết nối giữa hai thứ)

2. crash - suddenly stop working

(gặp sự cố - đột ngột ngừng hoạt động)

3. overheat- become too hot 

(nóng quá mức - trở nên quá nóng)

4. restart - turn off and on

(khởi động lại - tắt và bật lại)

5. receipt - a paper showing what you bought, when you bought it, and how much it cost

(hóa đơn, biên lai - một tờ giấy hiển thị những gì bạn đã mua, thời điểm bạn mua nó và giá cả của nó)

6. repair - fix something

(sửa chữa - sửa chữa thứ gì đó)

7. warranty- a written promise from a company to fix or replace a broken product

(giấy bảo hành - một lời hứa bằng văn bản từ một công ty về việc sửa chữa hoặc thay thế một sản phẩm bị hỏng)

New Words b

Video hướng dẫn giải

b. In pairs: Talk about what problems you've had with your devices.

(Theo cặp: Nói về những vấn đề em gặp phải với thiết bị của mình.)

My laptop sometimes crashes and disconnects from the internet.

(Máy tính xách tay của tôi thỉnh thoảng bị treo và ngắt kết nối internet.)

Lời giải chi tiết:

My phone sometimes overheats and crashes while using. I need to have someone fix it soon.

(Điện thoại của tôi đôi khi quá nóng và bị treo khi đang sử dụng. Tôi cần phải có người sửa nó sớm.)

Listening a

Video hướng dẫn giải

a. Listen to Jess talking to the manager of an electronics store. Why is she at the store?

(Hãy nghe Jess nói chuyện với người quản lý của một cửa hàng điện tử. Tại sao cô ấy ở cửa hàng?)

1. She wants to get her money back.

(Cô ấy muốn lấy lại tiền của mình.)

2. Her laptop needs repairing.

(Máy tính xách tay của cô ấy cần sửa chữa.)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Matt: Hi, welcome to PC Planet. How can I help?

Jess: Good morning, I'd like to speak to the manager, please.

Matt: Of course, one moment please.

Ben: Hi, I'm Ben. I'm the manager. How can I help today?

Jess: Hello, Ben. I have a problem with my laptop. I bought it from here a few months ago.

Ben: OK, what's the problem?

Jess: It overheats when I do my homework. Like yesterday, when I tried to save my essay, it became really hot

and crashed.

Ben: Sorry about that. We probably need to repair it. Can I take your name, please?

Jess: Yes, it's Jess Jones. That's J-E-S-SJ-O-N-E-S.

Ben: OK. And can I take your phone number?

Jess: 077-274-7641.

Ben: And the problem is it overheats when you do your homework, right? Anything else?

Jess: No, just that.

Ben: OK. Do you have your receipt?

Jess: Erm...yes. Here it is.

Ben: OK, it's still under warranty. We can repair it for free.

Jess: Great.

Ben: Thank you, Jess. We'll call you when your laptop is ready. Probably on Thursday or Friday, OK?

Jess: Could you finish it by Thursday? I need to finish my essay for Friday.

Ben: OK, I think we can finish it by then.

Jess: Great, thanks.

Tạm dịch:

Matt: Xin chào, chào mừng đến với PC Planet. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Jess: Chào buổi sáng, tôi muốn nói chuyện với người quản lý.

Matt: Rất sẵn long ạ, vui lòng chờ một chút.

Ben: Xin chào, tôi là Ben. Tôi là người quản lý. Hôm nay tôi có thể giúp gì?

Jess: Xin chào, Ben. Tôi có một vấn đề với máy tính xách tay của tôi. Tôi đã mua nó từ đây vài tháng trước.

Ben: Vâng, có vấn đề gì ạ?

Jess: Nó quá nóng khi tôi làm bài tập về nhà. Giống như hôm qua, khi tôi cố gắng lưu bài luận của mình, nó thực sự trở nên rất nóng và bị ngừng hoạt động.

Ben: Xin lỗi về điều đó. Chúng tôi có lẽ cần phải sửa chữa nó. Tôi có thể xin tên của bạn không?

Jess: Vâng, tôi là Jess Jones. J-E-S-SJ-O-N-E-S.

Ben: Được rồi. Và tôi có thể lấy số điện thoại của bạn được không?

Jess: 077-274-7641.

Ben: Và vấn đề là nó quá nóng khi bạn làm bài tập, phải không? Còn gì nữa không?

Jess: Không, chỉ vậy thôi.

Ben: Được rồi. Bạn có biên lai của bạn không?

Jess: Ờ ... vâng. Nó đây.

Ben: Vâng, nó vẫn còn bảo hành. Chúng tôi có thể sửa chữa nó miễn phí.

Jess: Tuyệt vời.

Ben: Cảm ơn, Jess. Chúng tôi sẽ gọi cho bạn khi máy tính xách tay của bạn được sửa xong. Có thể là vào thứ Năm hoặc thứ Sáu, được chứ?

Jess: Bạn có thể hoàn thành nó vào thứ Năm không? Tôi cần hoàn thành bài luận của mình cho thứ Sáu.

Ben: OK, tôi nghĩ chúng ta có thể hoàn thành nó vào lúc đó.

Jess: Tuyệt vời, cảm ơn.

Lời giải chi tiết:

Đáp án: 2. Her laptop needs repairing. (Máy tính xách tay của cô ấy cần sửa chữa.)

Listening b

Video hướng dẫn giải

b. Now, listen and complete the form.

(Bây giờ, hãy nghe và hoàn thành biểu mẫu.)

Tiếng Anh 10 Unit 3 Lesson 2 3 1

Lời giải chi tiết:

PC Planet

Customer name: Jess (1) Jones

(Tên khách hàng: Jess Jones)

Phone number: (2) 077-274-7641

(Số điện thoại: 077-274-7641)

Item: Vin-Max 15R

(Mặt hàng: Vin-Max 15R)

Problem: (3) overheats when doing homework

(Vấn đề: quá nóng khi đang làm bài tập)

Warranty: (4) yes

(Bảo hành: có)

Note: need it by (5) Thursday

(Ghi chú: cần dùng nó trước thứ Năm)

Listening c

Video hướng dẫn giải

c. Read the Conversation Skill box and listen to Task b. audio again. Circle the phrase in the Conversation Skill box that you hear.

(Đọc hộp Kỹ năng hội thoại và nghe Nhiệm vụ b. một lần nữa. Khoanh tròn cụm từ trong hộp Kỹ năng hội thoại mà bạn nghe được.)

Conversation Skill(Kĩ năng hội thoại)

Finding the right person to speak to

(Tìm người thích hợp để nói chuyện)

To make sure you're talking to the right person to help with your problem, say:

(Để đảm bảo rằng bạn đang nói chuyện với đúng người để giúp giải quyết vấn đề của mình, hãy nói)

I'd like to speak to (the manager).

(Tôi muốn nói chuyện với (người quản lý).)

Who do I talk to about (a broken laptop)?

(Tôi phải nói chuyện với ai về (một chiếc máy tính xách tay bị hỏng)?)

Lời giải chi tiết:

Đáp án: I'd like to speak to (the manager).

(Tôi muốn nói chuyện với (người quản lý).)

Listening d

Video hướng dẫn giải

d. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Listening e

Video hướng dẫn giải

e. In pairs: What would you do if you bought an expensive phone or laptop and it broke the next day? How would you feel?

(Theo cặp: Bạn sẽ làm gì nếu bạn mua một chiếc điện thoại hoặc máy tính xách tay đắt tiền và nó bị hỏng vào ngày hôm sau? Bạn sẽ cảm thấy thế nào?)

Lời giải chi tiết:

I would talk to one of the company’s representatives and ask for repairing or replacement.

(Tôi sẽ nói chuyện với một trong những đại diện của công ty và yêu cầu sửa chữa hoặc thay thế.)

Grammar a

Video hướng dẫn giải

a. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Tiếng Anh 10 Unit 3 Lesson 2 7 1

It overheats when I do my homework.

(Nó nóng quá mức khi tôi làm bài tập về nhà.)

Grammar b

Video hướng dẫn giải

b. Unscramble the sentences.

(Sắp xếp lại câu.)

1. photos,/overheats./it/When/l/edit

When I edit photos, it overheats.

2. when/crashes/games./I/play/lt

3. the/disconnects/when/internet./I/use/It

4. you/We/when/let/it's/will/fixed./know

5. ready./call/I'll/it's/you/when

Lời giải chi tiết:

1. When I edit photos, it overheats.

(Khi tôi chỉnh sửa ảnh, nó nóng quá mức.)

2. It crashes when I play games.

(Nó bị treo khi tôi chơi trò chơi.)

3. It disconnects when I use the internet.

(Nó ngắt kết nối khi tôi sử dụng internet.)

4. We will let you know when it’s fixed.

(Chúng tôi sẽ cho bạn biết khi nó được sửa xong.)

5. I’ll call you when it’s ready.

(Tôi sẽ gọi cho bạn khi nó sẵn sàng.)

Grammar c

Video hướng dẫn giải

c. Join the sentences using when to make two new sentences.

(Nối các câu bằng cách sử dụng when để tạo thành hai câu mới.)

1. The computer didn't restart. I pressed the restart button.

(Máy tính không khởi động lại. Tôi đã nhấn nút khởi động lại.)

when-clause first: When I pressed the restart button, the computer didn't restart.

(Khi tôi nhấn nút khởi động lại, máy tính không khởi động lại.)

when-clause last: The computer didn't restart when I pressed the restart button.

(Máy tính không khởi động lại khi tôi nhấn nút khởi động lại.)

2. We have the battery for the camera. We'll call you.

(Chúng tôi có pin cho máy ảnh. Chúng tôi sẽ gọi điện cho bạn.)

when-clause first: ___________

when-clause last: ___________

3. The camera disconnected. I tried to copy photos to my laptop.

(Máy ảnh bị ngắt kết nối. Tôi đã cố gắng sao chép ảnh vào máy tính xách tay của mình.)

when-clause first: ___________

when-clause last: ___________

4. My laptop crashed. I played games.

(Máy tính xách tay của tôi bị ngừng hoạt động. Tôi đã chơi trò chơi.)

when-clause first: ___________

when-clause last: ___________

Phương pháp giải:

Nếu mệnh đề when đứng trước, chúng ta thêm dấu phẩy ở cuối mệnh đề, không thêm dấu phẩy nếu mệnh đề ở cuối câu.

Lời giải chi tiết:

2.

when-clause first: When we have the battery for the camera, we’ll call you.

(Khi chúng tôi có pin cho máy ảnh, chúng tôi sẽ gọi cho bạn.)

when-clause last: We'll call you when we have the battery for the camera.

(Chúng tôi sẽ gọi cho bạn khi có pin cho máy ảnh.)

3.

when-clause first: When I tried to copy photos to my laptop, the camera disconnected.

(Khi tôi cố gắng sao chép ảnh vào máy tính xách tay của mình, máy ảnh đã ngắt kết nối.)

when-clause last: The camera disconnected when I tried to copy photos to my laptop.

(Máy ảnh đã ngắt kết nối khi tôi cố gắng sao chép ảnh vào máy tính xách tay của mình.)

4.

when-clause first: When I played games, my laptop crashed.

(Khi tôi chơi trò chơi, máy tính xách tay của tôi bị hỏng.)

when-clause last: My laptop crashed when I played games.

(Máy tính xách tay của tôi bị hỏng khi tôi chơi trò chơi.)

Grammar d

Video hướng dẫn giải

d. In pairs: Talk about your devices using when-clauses.

(Theo cặp: Nói về thiết bị của bạn sử dụng mệnh đề when.)

Lời giải chi tiết:

My laptop freezes when I connect to wifi.

(Máy tính xách tay của tôi bị treo khi tôi kết nối với wifi.)

When I connect to wifi, my laptop freezes. 

(Khi tôi kết nối với wifi, máy tính xách tay của tôi bị treo.)

Pronunciation a

Video hướng dẫn giải

a. “Can I take...?” often sounds like /kǝnaɪteɪk/.

(“Can I take...?” thường phát âm như /kǝnaɪteɪk/.)

Pronunciation b

Video hướng dẫn giải

b. Notice the sound changes of the underlined words.

(Chú ý sự thay đổi âm thanh của các từ được gạch chân.)

Can I take your name, please?

(Tôi có thể xin tên của bạn được không?)

Pronunciation c

Video hướng dẫn giải

c. Listen and cross out the one with the wrong sound changes.

(Nghe và gạch bỏ một trong những thay đổi âm thanh sai.)

Can I take your phone number?

(Tôi có thể xin số điện thoại của bạn được không?)

Can I take your address?

(Tôi có thể xin địa chỉ của bạn được không?)

Lời giải chi tiết:

Đáp án: Can I take your address? => Sai vì không có sự nối âm. 

Pronunciation d

Video hướng dẫn giải

d. Read the sentences with the correct sound changes to a partner.

(Đọc các câu trên với âm chính xác với bạn cùng bàn của em.)

Practice a

Video hướng dẫn giải

a. Practice the conversation. Swap roles and repeat.

(Thực hành các cuộc hội thoại. Đổi vai và lặp lại.)

Tiếng Anh 10 Unit 3 Lesson 2 15 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Khách hàng: Tôi gặp sự cố với máy tính xách tay của mình.

Quản lý: Có vấn đề gì vậy?

Khách hàng: Nó quá nóng khi tôi làm bài tập.

Quản lý: Bạn có đem theo hóa đơn không?

Khách hàng: Nó ở đây.

Quản lý: Nó vẫn còn bảo hành. Chúng tôi có thể sửa chữa nó miễn phí.

Khách hàng: OK.

Quản lý: Xin vui lòng cho tôi xin tên của bạn?

Khách hàng: Vâng, đó là Ali Benn. Đó là A-L-I B-E-N-N.

Quản lý: Tôi có thể xin số điện thoại của bạn được không?

Khách hàng: Chắc chắn rồi, 0985214173.

Quản lý: Chúng tôi sẽ gọi cho bạn khi nó sẵn sàng.

Khách hàng: OK.

Practice b

Video hướng dẫn giải

b. Make two more conversations using the ideas on the right.

(Thực hiện thêm hai cuộc trò chuyện bằng cách sử dụng các ý tưởng ở bên phải.)

Lời giải chi tiết:

Conversation 1:

Customer: I have a problem with my laptop.

(Tôi gặp sự cố với máy tính xách tay của mình.)

Manager: What's the problem?

(Có vấn đề gì vậy?)

Customer: It restarts when I play games.

(Nó khởi động lại khi tôi chơi trò chơi.)

Manager: Do you have your receipt?

(Bạn có biên lai không?)

Customer: Here it is.

(Đây ạ.)

Manager: It's no longer under warranty. It costs twenty dollars to repair it.

(Nó không còn được bảo hành nữa. Tốn hai mươi đô la để sửa chữa nó.)

Customer: OK. (Vâng.)

Manager: Can I take your name, please?

(Tôi có thể xin tên của bạn không, làm ơn?)

Customer: Yes, it's Sam Davis. That's S-A-M-D-A-V-I-S.

(Vâng, Sam Davis. S-A-M-D-A-V-I-S.)

Manager: Can I take your phone number?

(Tôi có thể xin số điện thoại của bạn được không?)

Customer: Sure, it's 0128485012.

(Chắc chắn rồi, 0128485012.)

Manager: We'll call you when it's ready.

(Chúng tôi sẽ gọi cho bạn khi nó được sửa xong.)

Customer: OK. (Vâng.)

Conversation 2:

Customer: I have a problem with my laptop.

(Tôi gặp sự cố với máy tính xách tay của mình.)

Manager: What's the problem?

(Có vấn đề gì vậy?)

Customer: It disconnects when I use the internet.

(Nó ngắt kết nối khi tôi sử dụng Internet.)

Manager: Do you have your receipt?

(Bạn có biên lai không?)

Customer: Here it is.

(Đây ạ.)

Manager: It's still under warranty. We can repair it for free.

(Nó vẫn còn bảo hành. Chúng tôi có thể sửa chữa nó miễn phí.)

Customer: OK. (Vâng.)

Manager: Can I take your name, please?

(Tôi có thể xin tên của bạn không, làm ơn?)

Customer: Yes, it's Karen Samuels. That's K-A-R-E-N-S-A-M-U-E-L-S.

(Vâng, Karen Samuels. K-A-R-E-N-S-A-M-U-E-L-S.)

Manager: Can I take your phone number?

(Tôi có thể xin số điện thoại của bạn được không?)

Customer: Sure, it's 093219555.

(Chắc chắn rồi, 093219555.)

Manager: We'll call you when it's ready.

(Chúng tôi sẽ gọi cho bạn khi nó được sửa xong.)

Customer: OK. (Vâng.)

Speaking a

Video hướng dẫn giải

RETURNING A LAPTOP

a. You have a problem with your laptop and want to get it fixed at the store where you bought it. In pairs: Student B, Student A, complete the note with your own ideas, then talk to the manager. Swap roles and repeat.

(Em gặp sự cố với chiếc máy tính xách tay của mình và muốn sửa nó ở cửa hàng nơi em mua nó. Theo cặp: Học sinh B, Học sinh A, hoàn thành ghi chú theo ý kiến của riêng em, sau đó trao đổi với người quản lý. Hoán đổi vai trò và lặp lại.)

Tiếng Anh 10 Unit 3 Lesson 2 17 1

Lời giải chi tiết:

PC Planet

Laptop: Razor7

(Máy tính xách tay: Razor7)

Problem: disconnect when use the internet

(Vấn đề: mất kết nối khi sử dụng internet)

Bought: 6 months ago

(Đã mua: cách đây 6 tháng)

Your name: Elly Rose

(Tên của bạn: Elly Rose)

Your phone number: 0911201333

(Số điện thoại: 0911201333)

Speaking b

Video hướng dẫn giải

b. Have you ever complained in a store or restaurant? Why? What happened?

(Em đã bao giờ phàn nàn trong một cửa hàng hoặc nhà hàng chưa? Tại sao? Chuyện gì đã xảy ra?)

Lời giải chi tiết:

Yes, I have. Because I didn’t like the food in that restaurant. We ordered the chips as a side dish and they looked delicious. But, when we tasted them, they were overcooked and swimming in oil so we left most of them. We expected a lot more for $10!

When the waiter asked if everything was ok, we said we really didn't like the chips and he said 'That's funny, I love them' and that was it. He didn't offer us anything else or take them off our bill. Also, when we didn't leave a tip, he looked annoyed.

Tạm dịch:

Vâng tôi có. Bởi vì tôi không thích đồ ăn ở nhà hàng đó. Chúng tôi gọi khoai tây chiên như một món ăn phụ và chúng trông rất ngon. Tuy nhiên, khi chúng tôi nếm thử, chúng đã quá chín và ngập dầu nên chúng tôi đã bỏ đi gần hết. Chúng tôi mong đợi nhiều hơn nữa với giá 10 đô la!

Khi người phục vụ hỏi mọi thứ có ổn không, chúng tôi nói rằng chúng tôi thực sự không thích khoai tây chiên và anh ấy nói 'Thật buồn cười, tôi thích chúng' và chỉ có vậy. Anh ấy không đề nghị chúng tôi bất cứ điều gì khác hoặc lấy nó khỏi hóa đơn của chúng tôi. Ngoài ra, khi chúng tôi không để lại tiền boa, anh ấy trông có vẻ khó chịu.

Từ vựng

thrift store

/ˈθrɪft ˌstɔːr/

(n) cửa hàng tiết kiệm

Minh họa cho thrift store

Ví dụ minh họa

I like to shop at thrift stores.

Tôi thích mua sắm tại các cửa hàng tiết kiệm.

unique

/juˈniːk/

(adj) duy nhất

Minh họa cho unique

Ví dụ minh họa

Your clothes will be unique.

Quần áo của bạn sẽ là duy nhất.

trash

/træʃ/

(n) rác

Minh họa cho trash

Ví dụ minh họa

We already have so much trash on our planet.

Chúng ta đã có rất nhiều rác trên hành tinh của mình.

pay attention

/ peɪ ə"tenʃən /

(n) chú ý

Minh họa cho pay attention

Ví dụ minh họa

My top tip is to pay attention to the brands.

Mẹo hàng đầu của tôi là chú ý đến các thương hiệu.

material

/məˈtɪəriəl/

(n) vật liệu

Minh họa cho material

Ví dụ minh họa

Some brands use quality materials.

Một số thương hiệu sử dụng vật liệu chất lượng.

service

/ˈsɜːvɪs/

(n) dịch vụ

Minh họa cho service

Ví dụ minh họa

The customer service is better.

Các dịch vụ khách hàng là tốt hơn.

advice

/ədˈvaɪs/

(n) lời khuyên

Ví dụ minh họa

They give me advice.

Họ cho tôi lời khuyên.

careful

/ˈkeəfl/

(adj) cẩn thận

Minh họa cho careful

Ví dụ minh họa

My advice is to be careful.

Lời khuyên của tôi là hãy cẩn thận.

on sale

/ ɒn seɪl/

(n) giảm giá

Minh họa cho on sale

Ví dụ minh họa

They are on sale.

Chúng đang được bán giảm giá.

dress

/dres/

(n) váy

Minh họa cho dress

Ví dụ minh họa

The orange dress is cheaper.

Chiếc váy màu cam rẻ hơn.

borrow

/ˈbɒrəʊ/

(v) vay

Minh họa cho borrow

Ví dụ minh họa

Can I borrow some money?

Tôi có thể vay một ít tiền không?

definitely

/ˈdefɪnətli/

(adv) chắc chắn

Ví dụ minh họa

Their customer service is definitely the best.

Dịch vụ khách hàng của họ chắc chắn là tốt nhất.

less

/les/

(adv) bớt,ít hơn

Ví dụ minh họa

I am less busy.

Tôi bớt bận rộn hơn.

twice

/twaɪs/

(adv) hai lần

Ví dụ minh họa

We are at least twice a month.

Chúng tôi ít nhất hai lần một tháng.

ask

/ɑːsk/

(v) hỏi

Minh họa cho ask

Ví dụ minh họa

Can I ask you some questions?

Tôi có thể hỏi bạn một số câu được không?

survey

/ˈsɜːveɪ/

(n) khảo sát

Minh họa cho survey

Ví dụ minh họa

I"m doing a survey for my class.

Tôi đang làm một cuộc khảo sát cho lớp của mình.

comic

/ˈkɒmɪk/

(adj) truyện tranh

Minh họa cho comic

Ví dụ minh họa

I like comic books.

Tôi thích truyện tranh.

other

/ˈʌðə(r)/

(det) khác

Ví dụ minh họa

Is it cheaper than other stores?

Có rẻ hơn các cửa hàng khác không?

online

/ˌɒnˈlaɪn/

(adj) trực tuyến

Minh họa cho online

Ví dụ minh họa

I buy them online.

Tôi mua chúng trực tuyến.

phone

/fəʊn/

(n) điện thoại

Minh họa cho phone

Ví dụ minh họa

I bought a phone.

Tôi đã mua một chiếc điện thoại.

disconnect

/ˌdɪskəˈnekt/

(v) ngắt kết nối

Minh họa cho disconnect

Ví dụ minh họa

Disconnect the old screen and connect the new one.

Ngắt kết nối màn hình cũ và kết nối màn hình mới.

overheat

/ˌəʊvəˈhiːt/

(n) quá nóng

Minh họa cho overheat

Ví dụ minh họa

It might overheat if you use it for too long.

Nó có thể quá nóng nếu bạn sử dụng nó quá lâu.

receipt

/rɪˈsiːt/

(n) biên lai

Minh họa cho receipt

Ví dụ minh họa

Please keep your receipt.

Vui lòng giữ biên lai của bạn.

return

/rɪˈtɜːn/

(v) trả lại

Minh họa cho return

Ví dụ minh họa

You want to return your laptop.

Bạn muốn trả lại máy tính xách tay của mình.

warranty

/ˈwɒrənti/

(n) bảo hành

Minh họa cho warranty

Ví dụ minh họa

This TV comes with a two-year warranty.

TV này được bảo hành hai năm.

Lợi Ích Khi Tra Cứu Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Trên kienthucchiase.com

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Việc đạt kết quả cao trong học tập giờ đây trở nên vô cùng đơn giản. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.

Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập thường xuyên trên kienthucchiase.com, bạn sẽ nắm bắt được những xu hướng mới nhất. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Đừng quên chia sẻ những tài liệu học tập và giải bài tập bổ ích này đến bạn bè và đồng nghiệp để cùng nhau lan tỏa tri thức.

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.

Hướng Dẫn Sử Dụng Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Hiệu Quả

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chính vì vậy, kienthucchiase.com luôn ưu tiên tuyển chọn tài liệu học tập và giải bài tập từ những nguồn uy tín. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.

Không thể phủ nhận vai trò to lớn của tài liệu học tập và giải bài tập trong việc nâng cao kỹ năng và vốn sống của mỗi cá nhân. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Mỗi một tài liệu học tập và giải bài tập đều được trình bày rõ ràng, mạch lạc nhằm hỗ trợ bạn đạt kết quả cao trong học tập hiệu quả nhất. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Nền Tảng

  • Điểm mạnh số 1: Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 2: Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Khác với các phương ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 3: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 4: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 5: Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.

Những Lưu Ý Khi Trải Nghiệm Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự kết hợp hài hòa giữa giao diện trực quan và nội dung phong phú là điểm cộng lớn cho quá trình đạt kết quả cao trong học tập. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.

Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Không chỉ tiện lợi, tốc độ tải trang nhanh và hệ thống máy chủ ổn định giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập không bao giờ bị gián đoạn. Có thể nói, việc tích cực tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập chính là khoản đầu tư sinh lời tốt nhất cho tương lai của bạn.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.

Giải Đáp Thắc Mắc: Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải .

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Với sự ra đời của các nền tảng trực tuyến, việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết. Nền tảng kienthucchiase..

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phát triển không ngừng của tài liệu học tập và giải bài tập đã mở ra những hướng đi mới, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Các tài liệu học tập và.

Tổng Kết Về Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.