Tiếng Anh 10 Unit 7 Lesson 2

Tổng quan nội dung

Khám Phá Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Tuyệt Vời Tại kienthucchiase.com

Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hiệu suất mà còn tạo cảm hứng mạnh mẽ để bạn tiếp tục đạt kết quả cao trong học tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.

a. Circle the correct definitions for the underlined words. Listen and repeat. b. In pairs: Use these words to describe the pictures. a. Listen to Duc talking to his friend, Bonnie, about inventions. How many inventions do they talk about? b. Now, listen and circle the answers.c. Read the Conversation Skill box and listen to Task b. audio again. Number the phrases in the Conversation Skill box in the order you hear them.d. Listen and repeat. e. In pairs: What do you think of geeky jeans?a. Liste

New Words a

a. Circle the correct definitions for the underlined words. Listen and repeat.

(Khoanh tròn các định nghĩa đúng cho các từ được gạch chân. Lắng nghe và lặp lại.)

1. I like this laptop. It's small and light and very portable. You really can take it anywhere.

a. easy to carry and move

b. easy to use

2. My computer goes into sleep mode automatically if I don't use it for ten minutes.

a. without needing a person to control it 

b. with taking a long time to work

3. The hotel is very nice. Every room has a private bathroom.

a. for everyone to use

b. for one person/one group of people to use

4. The flight was terrible! I had to strap myself in really tight.

a. fasten somebody or something in place

b. let somebody or something move around

5. He buys new clothes all the time and he always wants to look the same as everyone else. He's so fashionable!

a. following any style

b. following a popular style

6. You need to attach the printer to the computer with this cable.

a. join one thing to another

b. take one thing away from another thing

Phương pháp giải:

- portable (adj): xách tay

- automatically (adv): một cách tự động

- private (adj): riêng tư

- strap (v): thắt lại

- fashionable (adj): hợp thời trang

- attach (v): gán cho

Lời giải chi tiết:

1. a

I like this laptop. It's small and light and very portable. You really can take it anywhere.

(Tôi thích máy tính xách tay này. Nó nhỏ và nhẹ và rất di động. Bạn thực sự có thể mang nó đi bất cứ đâu.)

a.easy to carry and move (dễ dàng mang theo và di chuyển)

b. easy to use (dễ sử dụng)

2. a

My computer goes into sleep mode automatically if I don't use it for ten minutes.

(Máy tính của tôi sẽ tự động chuyển sang chế độ ngủ nếu tôi không sử dụng nó trong mười phút.)

a. without needing a person to control it (mà không cần một người kiểm soát nó)

b. with taking a long time to work (mất nhiều thời gian để làm việc)

3. b

The hotel is very nice. Every room has a private bathroom.

(Khách sạn rất đẹp. Tất cả các phòng đều có phòng tắm riêng.)

a. for everyone to use (cho mọi người sử dụng)

b. for one person/one group of people to use (cho một người/một nhóm người sử dụng)

4. a

The flight was terrible! I had to strap myself in really tight.

(Chuyến bay thật khủng khiếp! Tôi đã phải tự buộc mình thật chặt.)

a.fasten somebody or something in place (buộc chặt ai đó hoặc một cái gì đó tại chỗ)

b. let somebody or something move around (để ai đó hoặc cái gì đó di chuyển xung quanh)

5. b

He buys new clothes all the time and he always wants to look the same as everyone else. He's so fashionable!

(Anh ấy mua quần áo mới mọi lúc và anh ấy luôn muốn mình trông giống mọi người. Anh ấy thật hợp thời trang!)

a. following any style (theo bất kỳ phong cách nào)

b. following a popular style (theo một phong cách phổ biến)

6. a

You need to attach the printer to the computer with this cable.

(Bạn cần gắn máy in vào máy tính bằng cáp này.)

a.join one thing to another (gắn thứ này với thứ khác)

b. take one thing away from another thing (lấy một thứ khỏi một thứ khác)

New Words b

b. In pairs: Use these words to describe the pictures.

(Theo cặp: Sử dụng những từ này để mô tả các bức tranh.)

Tiếng Anh 10 Unit 7 Lesson 2 1 1

I think the girl's dress is very fashionable.

(Tôi nghĩ cách ăn mặc của cô gái rất thời trang.)

Lời giải chi tiết:

- The rolling door is closed automatically by the remote key.

(Cửa cuốn đóng mở tự động bằng chìa khóa điều khiển từ xa.)

- The phone is attached to a backup charger by a cable. 

(Điện thoại được gắn vào bộ sạc dự phòng bằng cáp.)

- Her fan is portable. 

(Quạt của cô ấy có thể bỏ túi được.)

Listening a

a. Listen to Duc talking to his friend, Bonnie, about inventions. How many inventions do they talk about?

(Hãy nghe Đức nói chuyện với bạn của anh ấy, Bonnie, về những phát minh. Họ nói về bao nhiêu phát minh?)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Đức: Hey, Bonnie, look what I bought!

Bonnie: What's that?

Đức: It's a crawling mop.

Bonnie: What's it for?

Đức: It's a mop which attaches to baby clothes. When the baby crawls around, they will clean the floor. Do you know what I mean?

Bonnie: Ah, OK.

Đức: I bought it after reading an article about weird inventions.

Bonnie: What other weird inventions are there?

Đức: There are lots. Geeky jeans are my favorite. They're for people who want to type but don't want to carry a keyboard.

Bonnie: I don't get it. How do you type without a keyboard?

Đức: The keyboard is built into the jeans.

Bonnie: How does that work?

Đức: The keyboard is very light and is located on the legs. It connects to your tablet through a wireless USB. You just need to sit down and start typing. Am I making sense?

Bonnie: I can't really picture how they look.

Đức: Let me find a picture. Here!

Bonnie: Well, they don't look very fashionable. And they're taking "portable" to the next level.

Đức: Haha, yeah. You can use it anywhere you can sit down, and that's basically everywhere!

Bonnie: Yeah, I wonder who would...

Tạm dịch:

Đức: Này, Bonnie, xem mình mua gì này!

Bonnie: Cái gì vậy?

Đức: Nó là cây lau nhà biết bò.

Bonnie: Nó để làm gì?

Đức: Là cây lau nhà gắn vào quần áo em bé. Khi em bé bò xung quanh, chúng sẽ làm sạch sàn nhà. Bạn biết ý tôi là gì không?

Bonnie: À, được rồi.

Đức: Mình mua nó sau khi đọc một bài viết về những phát minh kỳ lạ.

Bonnie: Còn có những phát minh kỳ lạ nào nữa?

Đức: Có rất nhiều. Geeky jeans là phát minh yêu thích của mình. Chúng dành cho những người muốn gõ nhưng không muốn mang theo bàn phím.

Bonnie: Mình không hiểu. Làm thế nào để bạn gõ mà không cần bàn phím?

Đức: Bàn phím được tích hợp trong quần jean.

Bonnie: Nó hoạt động như thế nào?

Đức: Bàn phím rất nhẹ và nằm trên chân. Nó kết nối với máy tính bảng của bạn thông qua USB không dây. Bạn chỉ cần ngồi xuống và bắt đầu gõ. Bạn hiểu ý mình chứ?

Bonnie: Mình thực sự không thể hình dung họ trông như thế nào.

Đức: Để mình tìm một bức ảnh. Đây!

Bonnie: Chà, chúng trông không thời trang lắm. Và họ đang đưa tính năng "di động" lên một tầm cao mới.

Đức: Haha, ừm. Bạn có thể sử dụng nó ở bất cứ đâu bạn có thể ngồi xuống, và về cơ bản đó là ở mọi nơi!

Bonnie: Yeah, mình tự hỏi ai sẽ...

Lời giải chi tiết:

They talk about 2 inventions: crawling mop and Geeky jeans.

(Họ nói về 2 phát minh: cây lau nhà biết bò và quần jeans có gắn bàn phím đi động)

Listening b

b. Now, listen and circle the answers.

(Bây giờ, hãy lắng nghe và khoanh tròn các câu trả lời.)

1. What can the crawling mop clean?

(Cây lau nhà bò có thể làm sạch những gì?)

a. babies (trẻ sơ sinh)

b. clothes (quần áo)

c. the floor (tầng)

2. What did Duc read an article about?

(Đức đã đọc một bài báo về điều gì?)

a. new inventions (phát minh mới)

b. weird inventions (những phát minh kỳ quặc)

c. cool inventions (phát minh tuyệt vời)

3. What does the keyboard attach to? (Bàn phím gắn vào gì?)

a. a light (một cái đèn)

b. your legs (chân của bạn)

c. your tablet (máy tính bảng của bạn)

4. What does Bonnie think of geeky jeans?

(Bonnie nghĩ gì về những chiếc quần jeans ngố?)

a. They're not fashionable.(Chúng không hợp thời trang.)

b. They're not portable. (Chúng không di động.)

c. They're not comfortable. (Họ không thoải mái.)

Lời giải chi tiết:

1. c2. b3. c4. a

1. c

What can the crawling mop clean? => the floor

(Cây lau nhà bò có thể làm sạch những gì? => sàn nhà)

2. b

What did Duc read an article about? => weird inventions

(Đức đã đọc một bài báo về điều gì? => những phát minh kỳ quặc)

3.c

What does the keyboard attach to? => your tablet

(Bàn phím gắn vào gì? => máy tính bảng của bạn)

4.a

What does Bonnie think of geeky jeans? => They're not fashionable.

(Bonnie nghĩ gì về những chiếc quần jeans Geeky? => Chúng không hợp thời trang.)

Listening c

c. Read the Conversation Skill box and listen to Task b. audio again. Number the phrases in the Conversation Skill box in the order you hear them.

(Đọc hộp Kỹ năng hội thoại và nghe Nhiệm vụ b. âm thanh một lần nữa. Đánh số các cụm từ trong hộp Kỹ năng Hội thoại theo thứ tự bạn nghe thấy.)

Conversation Skill (Kỹ năng hội thoại)

Checking comprehension(Kiểm tra khả năng hiểu)

To check if the listener can understand your idea or explanation, say 

(Để kiểm tra xem người nghe có thể hiểu ý tưởng hoặc lời giải thích của bạn hay không, hãy nói)

Do you know what I mean? (Bạn có hiểu ý tôi không?)

Am I making sense?(Tôi có hiểu không?)

Lời giải chi tiết:

1. Do you know what I mean?

2. Am I making sense?

Listening d

d. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Listening e

e. In pairs: What do you think of geeky jeans?

(Theo cặp: Bạn nghĩ gì về những chiếc quần jean Geeky?)

Lời giải chi tiết:

A: What do you think of geeky jeans?

(Bạn nghĩ gì về Geeky jeans?)

B: Well, I think it doesn't look really attractive and it may make me uncomfortable when I wear it.

(Chà, tôi nghĩ nó trông không thực sự hấp dẫn và nó có thể khiến tôi không thoải mái khi mặc nó.)

Grammar a

a. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

- This is the person who invented the light bulb.

(Đây là người đã phát minh ra bóng đèn.)

- Thomas Edison! (Thomas Edison!)

Meaning and Use (Ý nghĩa và Sử dụng)

We use defining relative clauses to give important information about a person or thing.

(Chúng tôi sử dụng xác định mệnh đề tương đối để cung cấp thông tin quan trọng về một người hoặc sự vật.)

This is the karaoke machine which I bought in Japan.

(Đây là máy karaoke mà tôi đã mua ở Nhật Bản.)

Form (Cấu trúc)

We usually start the defining clause with a relative pronoun: who or thatto talk about people, which or that to talk about things, or where to talk about places.

(Chúng ta thường bắt đầu mệnh đề xác định bằng một đại từ tương đối: who hoặc that để nói về người, which hoặc that để nói về sự vật, hoặc where để nói về địa điểm.)

That is less formal thanwho or which.

(That ít trang trọng hơn who hoặc which.)

We do not use commas to separate the defining clause from the rest of the sentence.

(Chúng ta không sử dụng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề xác định với phần còn lại của câu.)

This invention is for people who want to save time when they travel to school.

(Phát minh này dành cho những người muốn tiết kiệm thời gian khi đi học.)

You can use this invention in the mountains where there isn't any electricity.

(Bạn có thể sử dụng phát minh này ở vùng núi, nơi không có điện.)

This invention is something that will help a lot of people.

(Phát minh này sẽ giúp ích cho rất nhiều người.)

Grammar b

b. Fill in the blanks with who, which, that, or where.

(Điền vào chỗ trống với who, which, that, hoặc where.)

1. The grocery hoody is for people who don't buy many things and don't want to get a cart.

2. They're umbrellas __________ are attached to your shoes so your shoes don't get wet.

3. You can use it in your garden __________ there are lots of bugs.

4. It's for people __________ like to read but are tired of holding heavy books.

5. You can use it to make smoothies in places __________ there isn't electricity.

6. They're high heeled roller skates __________ let you skate while looking very fashionable.

7. The pet petter is a machine __________ will automatically pet your dogs for you.

8. It's a portable table top __________ you can strap on your bike.

Phương pháp giải:

- who là đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.

- which là đại từ quan hệ chỉ vật, sự vật, sự việc làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. Theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ.

- where là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/on/in + which, there. 

- that là đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại mệnh đề xác định.

Lời giải chi tiết:

1. The grocery hoody is for people who don't buy many things and don't want to get a cart.

(Cửa hàng tạp hóa dành cho những người không mua nhiều thứ và không muốn lấy xe đẩy.)

Giải thích: “people” là danh từ chỉ người, vị trí còn thiếu cần một chủ ngữ. => who

2. They're umbrellas which/that are attached to your shoes so your shoes don't get wet.

(Chúng là những chiếc ô được gắn vào giày của bạn để giày của bạn không bị ướt.)

Giải thích: “umbrellas” là danh từ chỉ vật, vị trí còn thiếu cần một chủ ngữ. =>which. Câu trên là mệnh đề quan hệ xác định nên ta có thể dùng that.

3. You can use it in your garden where there are lots of bugs.

(Bạn có thể sử dụng nó trong khu vườn của bạn, nơi có rất nhiều bọ.)

Giải thích: “garden” là danh từ chỉ nơi chốn, vị trí còn thiếu cần một trạng ngữ. => where. 

4. It's for people who/that like to read but are tired of holding heavy books.

(Nó dành cho những người đọc nhưng cảm thấy mệt mỏi khi phải cầm những cuốn sách nặng.)

Giải thích: “people” là danh từ chỉ người, vị trí còn thiếu cần một chủ ngữ. =>who. Câu trên là mệnh đề quan hệ xác định nên ta có thể dùng that.

5. You can use it to make smoothies in places where there isn't electricity.

(Bạn có thể dùng máy để xay sinh tố ở những nơi không có điện.)

Giải thích: “places” là danh từ chỉ nơi chốn, vị trí còn thiếu cần một trạng ngữ. =>where. 

6. They're high heeled roller skates which/that let you skate while looking very fashionable.

(Chúng là giày trượt patin có gót cao mà cho phép bạn trượt trong khi trông rất thời trang.)

Giải thích: “roller skates” là danh từ chỉ vật, vị trí còn thiếu cần một chủ ngữ. =>which. Câu trên là mệnh đề quan hệ xác định nên ta có thể dùng that.

7. The pet petter is a machine which/that will automatically pet your dogs for you.

(Máy chăm sóc thú cưng là một chiếc máy sẽ tự động vuốt ve những chú chó của bạn.)

Giải thích: “pet petter” là danh từ chỉ vật, vị trí còn thiếu cần một chủ ngữ. =>which. Câu trên là mệnh đề quan hệ xác định nên ta có thể dùng that.

8. It's a portable table top which/thatyou can strap on your bike.

(Đó là một mặt bàn di động mà bạn có thể đeo trên xe đạp của mình.)

Giải thích: “portable table top” là danh từ chỉ vật, vị trí còn thiếu cần một tân ngữ. => which. Câu trên là mệnh đề quan hệ xác định nên ta có thể dùng that.

Grammar c

c. Combine sentences. Use the second sentence as a defining relative clause.

(Kết hợp các câu. Sử dụng câu thứ hai như một mệnh đề quan hệ xác định.)

1. The invention is for busy people. It helps cook dinner.

(Phát minh dành cho người bận rộn. Nó giúp nấu bữa tối.)

=> The invention which helps cook dinner is for busy people.

(Phát minh giúp nấu bữa tối dành cho người bận rộn.)

2. The Fone-Fan is a small portable fan. You attach it to your phone.

(Fone-Fan là một chiếc quạt cầm tay nhỏ. Bạn gắn nó vào điện thoại của bạn.)

3. People will love this ice cream maker. They like to have ice cream on picnics.

(Mọi người sẽ thích máy làm kem này. Họ thích ăn kem trong những buổi dã ngoại.)

4. We want to go to a beach and have a barbecue. Dogs are allowed on the beach.

(Chúng tôi muốn đi biển và tổ chức tiệc nướng. Chó được phép trên bãi biển.)

5. This cake-cutter is a special knife. It helps you cut perfect cake slices.

(Dao cắt bánh này là một loại dao đặc biệt. Nó giúp bạn cắt những lát bánh hoàn hảo.)

Phương pháp giải:

- who là đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.

- which là đại từ quan hệ chỉ vật, sự vật, sự việc làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. Theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ.

- where là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/on/in + which, there. 

- that là đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại mệnh đề xác định.

Lời giải chi tiết:

1. The invention which helps cook dinner is for busy people.

(Phát minh giúp nấu bữa tối dành cho những người bận rộn.)

Giải thích: Ta thấy thành phần giống nhau giữa hai mệnh đề này là “the invention” và “it”. The invention là danh từ chỉ vật, it làm chức năng chủ ngữ nên ta phải dùng which và đặt ngay sau the invention, sau đó ta viết mệnh đề thứ hai (bỏ it).

2. The Fone-Fan is a small portable fan which you attach to your phone.

(Fone-Fan là một chiếc quạt di động nhỏ mà bạn gắn vào điện thoại của mình.)

Giải thích: Ta thấy thành phần giống nhau giữa hai mệnh đề này là “the Fone-Fan” và “it”. The Fone-Fan là danh từ chỉ vật, it làm chức năng tân ngữ nên ta phải dùng which và đặt ngay sau “small portable fan”, sau đó ta viết mệnh đề thứ hai (bỏ it).

3. People will love this ice cream maker which they like to have on picnics.

(Mọi người sẽ thích chiếc máy làm kem này mà họ thích có trong những chuyến dã ngoại.)

Giải thích:Ta thấy thành phần giống nhau giữa hai mệnh đề này là “People” và “they”. People là danh từ chỉ người, they làm chức năng chủ ngữ nên ta phải dùng which và đặt ngay sau “ice cream maker”, sau đó ta viết mệnh đề thứ hai (bỏ ice cream).

4. We want to go to a beach and have a barbecue where dogs are allowed.

(Chúng tôi muốn đi đến một bãi biển và có một bữa tiệc nướng, nơi chó được phép.)

Giải thích: “A beach” là danh từ chỉ nơi chốn, there làm chức năng trạng từ nên ta dùng at which (= where) đặt ngay sau a barbecue, sau đó ta viết mệnh đề thứ hai (bỏ on the beach).

5. This cake-cutter is a special knife which helps you cut perfect cake slices.

(Máy cắt bánh này là một con dao đặc biệt giúp bạn cắt những lát bánh hoàn hảo.)

Giải thích: Ta thấy thành phần giống nhau giữa hai mệnh đề này là “This cake-cutter” và “it”. This cake-cutter là danh từ chỉ vật, it làm chức năng chủ ngữ nên ta phải dùng which và đặt ngay sau a special knife, sau đó ta viết mệnh đề thứ hai (bỏ it).

Grammar d

d. In pairs: Take turns making sentences about the things and people around you for your friend to guess.

(Theo cặp: Lần lượt đặt các câu về sự vật và những người xung quanh bạn để bạn của bạn đoán.)

This is the thing that you use to get information.

(Đây là thứ mà bạn sử dụng để lấy thông tin.)

It's the computer!

(Đó là máy tính!)

This is the person who…

(Đây là người …)

Lời giải chi tiết:

A: This is the thing that you use to look up meanings of new words. 

(Đây là thứ mà bạn dùng để tra nghĩa của từ mới.)

B: It's the dictionary.

(Đó là từ điển.)

A: This is the person who always gets up the earliest in your family.

(Đây là người luôn dậy sớm nhất trong gia đình bạn.)

B: It's my mother. 

(Đó là mẹ tôi.)

Pronunciation a

Intonation

a. Sentences with defining relative clauses follow the same intonation pattern as statements.

(Các câu có mệnh đề quan hệ xác định tuân theo cùng một mẫu ngữ điệu như câu tường thuật.)

The crawling mop has a mop that is attached to baby clothes.

(Cây lau nhà bò có đầu lau được gắn vào quần áo của bé.)

It's for people who like to read.

(Nó dành cho những người thích đọc.)

Pronunciation b

b. Listen to the sentence and notice how the intonation falls.

(Nghe câu và để ý ngữ điệu hạ xuống như thế nào.)

The umbrella tie is an umbrella that looks like a tie.

(Cà vạt ô là một chiếc ô trông giống như một chiếc cà vạt.)

Pronunciation c

c. Listen and cross out the sentence with the wrong intonation.

(Nghe và gạch bỏ câu có ngữ điệu sai.)

The Privacy Scarf is a scarf that you pull over your head and laptop.

(Khăn quàng cổ riêng tư là chiếc khăn quàng cổ mà bạn trùm qua đầu và máy tính xách tay.)

People who want to save time when they cook can use this invention.

(Những người muốn tiết kiệm thời gian khi nấu nướng có thể sử dụng phát minh này.)

Lời giải chi tiết:

Câu sai là: The Privacy Scarf is a scarf that you pull over your head and laptop.

=> Vì ngữ điệu câu đi lên ở cuối câu.

Pronunciation d

d. Read the sentences with the correct intonation to a partner.

(Đọc các câu với ngữ điệu chính xác cho bạn cùng bàn của em.)

Practice a

a. Ask and answer.

(Hỏi và trả lời.)

A: This is the Privacy Scarf.

(Đây là Khăn choàng riêng tư.)

B: What's a Privacy Scarf?

(Khăn choàng riêng tư là gì?)

A: It's a scarf that you pull over your head and laptop.

(Đó là một chiếc khăn quàng cổ mà bạn trùm qua đầu và máy tính xách tay.)

B: Who is it for?

(Nó dành cho ai?)

A: It's for people who…

(Nó dành cho những người …)

Tiếng Anh 10 Unit 7 Lesson 2 15 1

Lời giải chi tiết:

A: This is the Runner’s Fan. 

(Đây là quạt chạy bộ.)

B: What's a Runner’s Fan?

(Quạt chạy bộ là gì?)

A: It's a fan that you can wear on your hat when running.

(Đó là một chiếc quạt mà bạn có thể đội trên mũ khi chạy.)

B: Who is it for?

(Nó dành cho ai?)

A: It's for people who want to stay cool when exercising.

(Nó dành cho những người muốn giữ mát khi tập thể dục.)

Practice b

b. Practice with your own ideas.

(Thực hành với ý tưởng của riêng bạn.)

Lời giải chi tiết:

A: This is the crawling mop.

(Đây là cây lau nhà biết bò.)

B: What is a crawling mop?

(Cây lau nhà bò là gì?)

A: It's a type of clothes the babies wear and clean the floor when they crawl around the house.

(Đó là loại quần áo em bé mặc và lau sàn nhà khi chúng bò quanh nhà.)

A: Who is it for?

(Nó dành cho ai?)

B: It's for people who want to keep their houses clean with the helping of their babies.

(Nó dành cho những người muốn giữ cho ngôi nhà của họ sạch sẽ với sự giúp đỡ của em bé.)

Speaking a

a. You're participating in a science fair. In pairs: Look at the problems these people have. Choose two problems and invent something to help solve them.

(Em đang tham gia một hội chợ khoa học. Theo cặp: Nhìn vào những vấn đề mà những người này gặp phải. Chọn hai vấn đề và phát minh ra thứ gì đó để giúp giải quyết chúng.)

Problems (Các vấn đề)

1. My feet always get hot when I wear shoes.

(Chân tôi luôn nóng khi tôi đi giày.)

2. I don't want to hold an umbrella. I need both hands to message my friends.

(Tôi không muốn cầm ô. Tôi cần cả hai tay để nhắn tin cho bạn bè của mình.)

3. I often make a mess when I eat. I don't want to clean the table every time I eat.

(Tôi thường làm bừa bộn khi ăn. Tôi không muốn dọn bàn mỗi khi ăn.)

4. Sometimes food is too hot, and I burn my tongue when I eat.

(Đôi khi thức ăn quá nóng, tôi bị bỏng lưỡi khi ăn.)

I think we should invent shoes that have mini fans.

(Tôi nghĩ chúng ta nên phát minh ra những đôi giày có quạt mini.)

Lời giải chi tiết:

A: I don't want to hold an umbrella. I need both hands to message my friends.

(Tôi không muốn cầm ô. Tôi cần cả hai tay để nhắn tin cho bạn bè của mình.)

B: I think we should invent a hat umbrella that you can put on your head like a hat.

(Tôi nghĩ chúng ta nên phát minh ra một chiếc ô có mũ mà bạn có thể đội lên đầu như một chiếc mũ.)

A: I often make a mess when I eat. I don't want to clean the table every time I eat.

(Tôi thường làm bừa bộn khi ăn. Tôi không muốn dọn bàn mỗi khi ăn.)

B: I think we should invent a movable tray that can move anywhere on the take to pick the falling food when you eat.

(Tôi nghĩ chúng ta nên phát minh ra một chiếc khay di động có thể di chuyển đến bất cứ đâu để nhặt thức ăn rơi xuống khi bạn ăn.)

A: Sometimes food is too hot, and I burn my tongue when I eat.

(Đôi khi thức ăn quá nóng, tôi bị bỏng lưỡi khi ăn.)

B: I think we should invent a special spoon or chopsticks that can make your hot food cooler as you pick the food. 

(Tôi nghĩ chúng ta nên phát minh ra một chiếc thìa hoặc đũa đặc biệt có thể làm thức ăn nóng của bạn nguội đi khi bạn gắp thức ăn.)

Speaking b

b. Join two other pairs and share your inventions. Explain what problems your inventions solve and how they work. Who has the best inventions?

(Tham gia hai cặp khác và chia sẻ phát minh của bạn. Giải thích những vấn đề mà sáng chế của bạn giải quyết và cách chúng hoạt động. Ai có những phát minh tốt nhất?)

Lợi Ích Khi Tra Cứu Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Trên kienthucchiase.com

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Việc đạt kết quả cao trong học tập giờ đây trở nên vô cùng đơn giản. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.

Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập thường xuyên trên kienthucchiase.com, bạn sẽ nắm bắt được những xu hướng mới nhất. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Đừng quên chia sẻ những tài liệu học tập và giải bài tập bổ ích này đến bạn bè và đồng nghiệp để cùng nhau lan tỏa tri thức.

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.

Hướng Dẫn Sử Dụng Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Hiệu Quả

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chính vì vậy, kienthucchiase.com luôn ưu tiên tuyển chọn tài liệu học tập và giải bài tập từ những nguồn uy tín. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.

Không thể phủ nhận vai trò to lớn của tài liệu học tập và giải bài tập trong việc nâng cao kỹ năng và vốn sống của mỗi cá nhân. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Mỗi một tài liệu học tập và giải bài tập đều được trình bày rõ ràng, mạch lạc nhằm hỗ trợ bạn đạt kết quả cao trong học tập hiệu quả nhất. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Nền Tảng

  • Điểm mạnh số 1: Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 2: Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Khác với các phương ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 3: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 4: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 5: Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.

Những Lưu Ý Khi Trải Nghiệm Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự kết hợp hài hòa giữa giao diện trực quan và nội dung phong phú là điểm cộng lớn cho quá trình đạt kết quả cao trong học tập. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.

Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Không chỉ tiện lợi, tốc độ tải trang nhanh và hệ thống máy chủ ổn định giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập không bao giờ bị gián đoạn. Có thể nói, việc tích cực tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập chính là khoản đầu tư sinh lời tốt nhất cho tương lai của bạn.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.

Giải Đáp Thắc Mắc: Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải .

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Với sự ra đời của các nền tảng trực tuyến, việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết. Nền tảng kienthucchiase..

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phát triển không ngừng của tài liệu học tập và giải bài tập đã mở ra những hướng đi mới, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Các tài liệu học tập và.

Tổng Kết Về Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.