Tiếng Anh 8 Review 4 Language

Tổng quan nội dung

Khám Phá Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Tuyệt Vời Tại kienthucchiase.com

Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hiệu suất mà còn tạo cảm hứng mạnh mẽ để bạn tiếp tục đạt kết quả cao trong học tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.

1. Choose the word which has a different stress pattern from that of the others. 2. Choose the correct answer A, B, or C.3. Fill in each blank with the suitable form of the word given. 4. Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it. 5. Change these sentences into reported speech.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

1

a. Choose the word which has a different stress pattern from that of the others.

(Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.)

1.

A. referee

B. amazing

C. historic

D. invention

2.

A. digital

B. conference

C. Japanese

D. difficult

b. Read the sentences out loud with the correct stress. How many stressed words are there in each sentence? Listen, check, and repeat. 

(Đọc to các câu với trọng âm chính xác. Có bao nhiêu từ nhấn mạnh trong mỗi câu? Nghe kiểm tra và nhắc lại.)

3. How will people travel to work in the future?

4. A: Will technology replace humans in the future?

B: No, it won't.

c. Draw a suitable arow above each underlined word to show intonation. Then listen and repeat. 

(Vẽ một mũi tên phù hợp phía trên mỗi từ được gạch chân để thể hiện ngữ điệu. Sau đó nghe và lặp lại.)

5. I can renember the names of some planets such as Venus, Neptune, and Mars.

6. They have a TV, a fridge, a table and four chairs.

Lời giải chi tiết:

1.

referee /ˌref.əˈriː/

mazing /əˈmeɪ.zɪŋ/

historic /hɪˈstɒr.ɪk/

invention /ɪnˈven.ʃən/

Trọng âm của đáp án A rơi vào âm tiết thứ ba, trọng âm các đáp án còn lại rơi vào âm tiết thứ nhất.

Chọn A. 

2.

digital /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/

conference /ˈkɒn.fər.əns/

Japanese /ˌdʒæp.ənˈiːz/

difficult /ˈdɪf.ɪ.kəlt/

Trọng âm của đáp án C rơi vào âm tiết thứ ba, trọng âm các đáp án còn lại rơi vào âm tiết thứ nhất.

Chọn C

3. How will people travel to work in the future?

(Mọi người sẽ di chuyển như thế nào trong tương lai?)

4. A: Will technology replace humans in the future?

(Liệu công nghệ có thay thế con người trong tương lai không?)

B: No, it won't. (Không)

5. I can remember the names of some planets such as Venus, Neptune, and Mars⇘.

(Tôi có thể nhớ tên các hành tinh như Sao Kim, Sao Hải Vương và Sao Hỏa.)

6. They have a TV, a fridge⇗, a table⇗ and four chairs.

(Họ có một ti vi, một tủ lạnh và bốn cái ghế.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Choose the correct answer A, B, or C.

(Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)

1. An _______ is a smail digital image used on social media to express emotions.

A. symbol

B. emoji

C. picture

2. We had a ________ with students from different countries yesterday.

A. video conference

B. video group

C. private message

5. The results of the ________ were very interesting.

A. finding

B. communication

C. experiment

4. When you look at the ________ for too long, your eyes may get tired.

A. contact lenses

B. computer screen

C. online class

5. Do you know how many stars there are in the __________ ?

A. spaceship

B. planet

C. galaxy

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Review 4 Language 1 1

1. B

An emoji is a small digital image used on social media to express emotions.

(Một biểu tượng cảm xúc là một hình kĩ thuật số nhỏ được dùng trên mạng xã hội để thể hiện cảm xúc.)

2. A

We had a video conference with students from different countries yesterday.

(Chúng tôi đã có một buổi hội nghị truyền hình với các học sinh từ những đất nước khác nhau vào ngày hôm qua.)

3. C

The results of the experiment were very interesting.

(Kết quả của thí nghiệm rất thú vị.)

4. B

When you look at the computer screen for too long, your eyes may get tired.

(Khi bạn nhìn vào màn hình máy tính quá lâu, mắt của bạn sẽ mỏi.)

5. C

Do you know how many stars there are in the galaxy?

(Bạn có biết có bao nhiêu ngôi sao trong thiên hà của chúng ta không?)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Fill in each blank with the suitable form of the word given.

(Điền vào mỗi chỗ trống dạng thích hợp của từ cho sẵn.)

1. Scientists are interested in the ____________ life on Mars. (possible)

2. We can use face ___________ to identify people. (recognise)

3. When we communicate using technology, it is called digital _____________. (communicate)

4. The Internet ___________ is slow here, so we can't get in the chat room. (connect)

5. Do you think this _________ machine will be cheaper in the future? (translate)

Lời giải chi tiết:

1. Scientists are interested in the possibility life on Mars.

(Các nhà khoa học rất có hứng thú với khả năng có sự sống trên sao Hỏa.)

Giải thích: sau mạo từ "the" cần danh từ.

possible (adj): có thể => posibility (n): khả năng

2. We can use face recognition to identify people.

(Chúng ta có thể dùng công nghệ nhận diện gương mặt để nhận ra người khác.)

Giải thích: sau động từ "use" cần thêm danh từ kết hợp với "face" để tạo thành cụm danh từ.

recognise (v): nhận ra => recognition (n): sự nhận diện

3. When we communicate using technology, it is called digital communication.

(Khi chúng ta sử dụng công nghệ để giao tiếp, nó được gọi là giao tiếp kĩ thuật số.)

Giải thích: sau tính từ "digital" cần danh từ.

communicate (v): giao tiếp => communication (n): sự giao tiếp

4. The Internet connection is slow here, so we can't get in the chat room.

(Kết nối mạng ở đây chậm nên chúng tôi không thể vào được phòng trò chuyện.)

Giải thích: sau mạo từ "the" và danh từ "Internet" cần thêm danh từ để tạo thành cụm danh từ.

connect (v): kết nối => connection (n): sự kết nối

5. Do you think this translation machine will be cheaper in the future?

(Bạn có nghĩ rằng máy dịch sẽ rẻ hơn trong tương lai?)

Giải thích: sau đại từ "this" và trước danh từ "machine" cần thêm danh từ để tạo thành cụm danh từ.

translate (v): biên dịch => translation (n): sự biên dịch

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it.

(Phần nào được gạch chân trong mỗi câu hỏi là không chính xác? Tìm và sửa nó)

1. The scientists did an experiment on three hours yesterday.

A B C

2. Do you think robot teachers will replace human teachers by 20 years?

A B C

3. These contact lenses are mine; they aren't your.

A B C

4. This is Ann, a friend in mine from the UK.

A B C

5. You should be at school for 7:00 a.m., so hurry up.

A B C

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Review 4 Language 3 1

1. B

Giải thích: Sử dụng sai giới từ, ta dùng for cho một khoảng thời gian.

Sửa lại: The scientists did an experiment for three hours yesterday.

(Các nhà khoa học đã làm một thí nghiệm trong hơn ba tiếng ngày hôm qua.)

2. C

Giải thích: Sử dụng sai giới từ, in 20 years (trong vòng 20 năm kể từ bây giờ).

Sửa lại: Do you think robot teachers will replace human teachers in 20 years?

(Các nhà khoa học đã làm một thí nghiệm trong hơn ba tiếng ngày hôm qua.)

3. C

Giải thích: Đại từ sở hữu đứng ở vị trí tân ngữ trong câu, còn tính từ sở hữu đứng trước danh từ.

Sửa lại: These contact lenses are mine; they aren't yours.

(Cái kính áp tròng này là của tôi, không phải là của bạn.)

4. B

Giải thích: Ta có công thức: mạo từ + danh từ + of + đại từ sở hữu: cái gì của ai đó.

Sửa lại: This is Ann, a friend of mine from the UK.

(Đây là Ann, một người bạn của tôi đến từ Anh.)

5. B

Giải thích: Ta dùng at cho một mốc thời gian cố định.

Sửa lại: You should be at school at 7:00 a.m., so hurry up.

(Cậu nên có mặt ở trường lúc 7 giờ, nên nhanh lên đi.)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Change these sentences into reported speech.

(Chuyển những câu này thành câu tường thuật)

1. “What planet do you want to visit?” my friend asked me.

(“Bạn muốn ghé thăm hành tinh nào?” bạn tôi hỏi tôi.)

2. “I'm now reading a book about future ways of communication,” she told me.

(“Bây giờ tôi đang đọc một cuốn sách về những cách giao tiếp trong tương lai,” cô ấy nói với tôi.)

3. “How will teachers check attendance in the future?” Lan asked Nam.

(“Trong tương lai, giáo viên sẽ kiểm tra việc đi học như thế nào?” Lan hỏi Nam.)

4. “We are having a video conference with other clubs next week,” our club president said.

(“Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp video với các câu lạc bộ khác vào tuần tới,” chủ tịch câu lạc bộ của chúng tôi cho biết.)

5. l asked my mum, “When will there be a full moon?”

(Tôi hỏi mẹ: “Khi nào thì có trăng tròn?”)

Phương pháp giải:

Các bước khi chuyển câu trực tiếp sang tường thuật:

- đổi ngôi xưng hô

- lùi thì của động từ

- đổi trạng từ thời gian 

Cấu trúc tường thuật câu hỏi: S + asked (+ O) + wh-word + S + V (lùi thì). 

Lời giải chi tiết:

1. My friend asked me what planet I wanted to visit.

(Bạn tôi hỏi tôi rằng tôi muốn đến hành tinh nào.)

Giải thích: đổi chủ ngữ "you" thành "I"; lùi thì want => wanted

2. She told me she was reading a book about future ways of communication then.

(Cô ấy nói với tôi lúc này cô ấy đang đọc một cuốn sách về những cách giao tiếp trong tương lai.)

Giải thích: đổi chủ ngữ "I" thành "she"; lùi thì is reading=> was reading; đổi "now" thành "then".

3. Lan asked Nam how teachers would check attendance in the future.

(Lan hỏi Nam rằng các giáo viên sẽ điểm danh như thế nào trong tương lai.)

Giải thích: lùi thì will check => would check

4. Our club president said we were having a video conference with other clubs the following week.

(Trưởng câu lạc bộ của chúng tôi nói rằng chúng tôi sẽ có một buổi hội nghị truyền hình với các câu lạc bộ khác vào tuần tới.)

Giải thích: lùi thì are having => were having; đổi next week => the following week/ the week after

5. I asked my mum when there would be a full moon.

(Tôi hỏi mẹ khi nào sẽ có trăng tròn.)

Giải thích: lùi thì wil be => would be

Lợi Ích Khi Tra Cứu Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Trên kienthucchiase.com

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Việc đạt kết quả cao trong học tập giờ đây trở nên vô cùng đơn giản. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.

Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập thường xuyên trên kienthucchiase.com, bạn sẽ nắm bắt được những xu hướng mới nhất. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Đừng quên chia sẻ những tài liệu học tập và giải bài tập bổ ích này đến bạn bè và đồng nghiệp để cùng nhau lan tỏa tri thức.

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.

Hướng Dẫn Sử Dụng Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Hiệu Quả

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chính vì vậy, kienthucchiase.com luôn ưu tiên tuyển chọn tài liệu học tập và giải bài tập từ những nguồn uy tín. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.

Không thể phủ nhận vai trò to lớn của tài liệu học tập và giải bài tập trong việc nâng cao kỹ năng và vốn sống của mỗi cá nhân. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Mỗi một tài liệu học tập và giải bài tập đều được trình bày rõ ràng, mạch lạc nhằm hỗ trợ bạn đạt kết quả cao trong học tập hiệu quả nhất. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Nền Tảng

  • Điểm mạnh số 1: Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 2: Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Khác với các phương ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 3: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 4: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
  • Điểm mạnh số 5: Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.

Những Lưu Ý Khi Trải Nghiệm Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự kết hợp hài hòa giữa giao diện trực quan và nội dung phong phú là điểm cộng lớn cho quá trình đạt kết quả cao trong học tập. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.

Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Không chỉ tiện lợi, tốc độ tải trang nhanh và hệ thống máy chủ ổn định giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập không bao giờ bị gián đoạn. Có thể nói, việc tích cực tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập chính là khoản đầu tư sinh lời tốt nhất cho tương lai của bạn.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.

Giải Đáp Thắc Mắc: Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải .

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Với sự ra đời của các nền tảng trực tuyến, việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết. Nền tảng kienthucchiase..

Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?

Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phát triển không ngừng của tài liệu học tập và giải bài tập đã mở ra những hướng đi mới, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Các tài liệu học tập và.

Tổng Kết Về Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập

Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.