Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 4 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Khám Phá Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Tuyệt Vời Tại kienthucchiase.com
Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hiệu suất mà còn tạo cảm hứng mạnh mẽ để bạn tiếp tục đạt kết quả cao trong học tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.
Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.
Tổng hợp từ vựng Unit 4: Feelings Tiếng Anh 9 Friends Plus
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
surprising
(adj) ngạc nhiên

Ví dụ minh họa
When you find out that you’ve got a new baby cousin and you see how tiny he is, it’s very surprising.
Khi bạn phát hiện rằng bạn có một em họ mới và bạn thấy em ấy nhỏ bé như thế nào, điều đó thật ngạc nhiên.
disgust
(v) ghê tởm
Ví dụ minh họa
She wrinkled her nose in disgust at the smell.
Cô nhăn mũi kinh tởm vì mùi này.
stress
(n) căng thẳng

Ví dụ minh họa
The incident has caused enormous stress and anxiety to my family.
Sự việc đã khiến gia đình tôi vô cùng căng thẳng và lo lắng.
worry
(v) lo lắng

Ví dụ minh họa
He"s always worrying about his weight.
Anh ấy luôn lo lắng về cân nặng của mình.
annoyance
(n) sự khó chịu

Ví dụ minh họa
His behaviour caused great annoyance to his colleagues.
Hành vi của anh ta đã gây ra sự khó chịu lớn cho đồng nghiệp của mình.
embarrassment
(n) sự xấu hổ

Ví dụ minh họa
I nearly died of embarrassment when he said that.
Tôi gần như chết vì xấu hổ khi anh ấy nói vậy.
anger
(n) giận dữ

Ví dụ minh họa
Some thought that it was surprise, others thought that it was anger.
Một số người nghĩ rằng đó là ngạc nhiên, những người khác lại nghĩ rằng đó là giận dữ.
fear
(adj) sợ hãi

Ví dụ minh họa
They might also evoke fear in many people.
Chúng cũng có thể gợi lên nỗi sợ hãi ở nhiều người.
boredom
(n) buồn chán

Ví dụ minh họa
Television helps to relieve the boredom of the long winter evenings.
TV giúp giảm bớt sự nhàm chán của những buổi tối mùa đông dài.
sympathy
(n) sự đồng cảm
Ví dụ minh họa
It’s not only big-brained mammals which show sympathy.
Không chỉ có động vật có vú có não lớn mới thể hiện sự đồng cảm.
excitement
(n) sự hứng thú

Ví dụ minh họa
The news caused great excitement among her friends.
Tin tức này đã gây ra sự phấn khích lớn trong số bạn bè của cô.
relaxing
(adj) thư giãn

Ví dụ minh họa
What activities do you find most relaxing?
Bạn thấy hoạt động nào thư giãn nhất?
afraid
(adj) sợ

Ví dụ minh họa
This is a photo of a woman who is afraid.
Đây là bức ảnh của một người phụ nữ đang sợ hãi.
emotion
(n) cảm xúc
Ví dụ minh họa
They expressed mixed emotions at the news.
Họ bày tỏ cảm xúc lẫn lộn trước tin tức này.
psychologist
(n) đau đớn
Ví dụ minh họa
When psychologists showed a picture like this to a group of adults and a group of teenagers, 100% of the adults correctly identified the emotion.
Khi các nhà tâm lý học cho một nhóm người lớn và một nhóm thanh thiếu niên xem một bức ảnh như thế này, 100% người lớn đã xác định đúng cảm xúc.
identify
(v) nhận diện
Ví dụ minh họa
Passengers were asked to identify their own suitcases before they were put on the plane.
Hành khách được yêu cầu xác định hành lý của mình trước khi đưa lên máy bay.
thought
(n) suy nghĩ

Ví dụ minh họa
Studies today show that animals don’t have thoughts or feelings.
Các nghiên cứu ngày nay cho thấy rằng động vật không có suy nghĩ hoặc cảm xúc.
adopt
(v) nhận nuôi
Ví dụ minh họa
I’ve also adopted a long-haired, one-eyed cat.
Tôi cũng đã nhận nuôi một con mèo lông dài một mắt.
mechanical
(adj) cơ khí
Ví dụ minh họa
The philosopher René Descartes said that animals were like mechanical robots which didn’t feel pain or have thoughts and feelings.
Nhà triết học René Descartes đã nói rằng động vật giống như những con rô-bốt cơ khí không cảm thấy đau đớn hoặc có suy nghĩ và cảm xúc.
observe
(v) quan sát

Ví dụ minh họa
Here are a few of the surprising things which they’ve observed.
Đây là một vài điều ngạc nhiên mà họ đã quan sát được.
pain
(n) đau đớn

Ví dụ minh họa
Scientists have also noted that mice appear worried when another mouse is in pain.
Các nhà khoa học cũng đã lưu ý rằng chuột trông có vẻ lo lắng khi một con chuột khác đang đau đớn
shy
(adj) nhút nhát

Ví dụ minh họa
Animals in a group certainly have different personalities; some are confident; some are shy.
Động vật trong một nhóm chắc chắn có những tính cách khác nhau; một số tự tin; một số nhút nhát.
broken-hearted
(adj) đau lòng

Ví dụ minh họa
They stay near the dead animal for days and seem broken-hearted.
Chúng ở gần con vật đã chết trong nhiều ngày và dường như rất đau lòng.
express
(v) bày tỏ
Ví dụ minh họa
It seems like they could be expressing their sadness.
Có vẻ như chúng có thể đang bày tỏ sự buồn bã của mình.
behave
(v) cư xử
Ví dụ minh họa
They behaved very badly towards their guests.
Họ cư xử rất tệ với khách của họ.
mammal
(n) động vật có vú
Ví dụ minh họa
It’s not only big-brained mammals which show sympathy.
Không chỉ có động vật có vú có bộ não lớn mới thể hiện sự đồng cảm.
chimpanzee
(n) con tinh tinh

Ví dụ minh họa
Studies show that chimpanzees are sympathetic to each other.
Các nghiên cứu cho thấy rằng tinh tinh có sự đồng cảm với nhau.
whale
(n) cá voi

Ví dụ minh họa
Whales act like they’re happily in love.
Cá voi hành động như thể chúng đang yêu nhau hạnh phúc.
orca
(n) cá voi sát thủ

Ví dụ minh họa
Some, like orcas, have one partner for life.
Một số, như cá voi sát thủ, có một bạn đời suốt đời.
embrace
(v) ôm

Ví dụ minh họa
They embrace and play together.
Chúng ôm nhau và chơi đùa cùng nhau.
big-brained
(adj) có não lớn
Ví dụ minh họa
Which animals in the blog are big-brained mammals?
Những loài động vật nào trong blog là động vật có vú có não lớn?
personality
(n) tính cách
Ví dụ minh họa
Animals in a group certainly have different personalities.
Động vật trong một nhóm chắc chắn có những tính cách khác nhau.
aggressive
(adj) hung hăng

Ví dụ minh họa
There"s no need to get aggressive.
Không cần thiết phải hung hăng.
assertive
(adj) quyết đoán
Ví dụ minh họa
You should try and be more assertive.
Bạn nên cố gắng và quyết đoán hơn.
evidence
(n) bằng chứng
Ví dụ minh họa
The evidence suggests that animals must feel something.
Bằng chứng cho thấy rằng động vật chắc chắn phải cảm nhận được điều gì đó.
open-minded
(adj) cởi mở
Ví dụ minh họa
We should be open-minded and considerate towards animals.
Chúng ta nên cởi mở và chu đáo đối với động vật.
considerate
(adj) chu đáo
Ví dụ minh họa
She is always polite and considerate towards her employees.
Cô ấy luôn lịch sự và chu đáo với nhân viên của mình.
energetic
(adj) năng động
Ví dụ minh họa
The heart responds well to energetic exercise.
Tim phản ứng tốt với các bài tập tràn đầy năng lượng.
argument
(n) cuộc tranh cãi

Ví dụ minh họa
She got into an argument with the teacher.
Cô ấy đã tranh cãi với giáo viên.
discussion
(n) cuộc thảo luận

Ví dụ minh họa
I discovered something interesting during a family discussion.
Tôi phát hiện ra một điều thú vị trong một cuộc thảo luận gia đình.
turn on
(phr.v) bật lên
Ví dụ minh họa
We couldn’t turn on the TV because it was broken.
Chúng tôi không thể bật TV lên vì nó bị hỏng.
cheer up
(phr.v) vui lên
Ví dụ minh họa
When we turn on the radio and hear a good song, we cheer up.
Khi chúng tôi bật radio và nghe một bài hát hay, chúng tôi vui lên.
affect
(v) ảnh hưởng
Ví dụ minh họa
Scientific studies have shown that music affects our brains and bodies in many more ways.
Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng âm nhạc ảnh hưởng đến não bộ và cơ thể của chúng ta theo nhiều cách hơn.
turn up
(phr.v) tăng âm lượng lên
Ví dụ minh họa
Do you turn up the volume when you hear the news?
Bạn có tăng âm lượng khi nghe tin tức không?
turn down
(phr.v) giảm âm lượng xuống
Ví dụ minh họa
If other people can hear the music from your headphones, you should turn down the volume.
Nếu người khác có thể nghe thấy nhạc từ tai nghe của bạn, bạn nên giảm âm lượng.
work out
(phr.v) tập thể dục

Ví dụ minh họa
If you listen to fast music while you work out, it can improve your fitness.
Nếu bạn nghe nhạc nhanh khi tập thể dục, nó có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
speed up
(phr.v) tăng tốc
Ví dụ minh họa
Listening to fast music helps you to speed up your running.
Nghe nhạc nhanh giúp bạn tăng tốc độ chạy của bạn.
distract
(v) làm xao lãng
Ví dụ minh họa
You mustn’t listen to music when you’re cycling because it could distract you and cause an accident.
Bạn không được nghe nhạc khi đang đạp xe vì nó có thể làm bạn mất tập trung và gây tai nạn.
turn off
(phr.v) tắt đi
Ví dụ minh họa
Turn off the rap and start playing something more melodic when you need to concentrate on your homework.
Tắt nhạc rap đi và bắt đầu phát cái gì đó du dương hơn khi bạn cần tập trung vào bài tập về nhà.
calm down
(phr.v) bình tĩnh
Ví dụ minh họa
Music therapy reduces anxiety and helps people to calm down.
Liệu pháp âm nhạc giảm lo âu và giúp mọi người bình tĩnh lại.
slow down
(phr.v) chậm lại
Ví dụ minh họa
Relaxing music slows down your heart and breathing. It can also help reduce pain.
m nhạc thư giãn làm chậm nhịp tim và hô hấp của bạn. Nó cũng có thể giúp giảm đau.
fed up
(phr.v) chán nản
Ví dụ minh họa
You must feel really fed up.
Bạn chắc chắn cảm thấy rất chán nản.
disappointing
(adj) làm thất vọng

Ví dụ minh họa
It’s really disappointing.
Thật sự thất vọng.
chance
(n) cơ hội
Ví dụ minh họa
I’m sure you’ll get another chance.
Tôi chắc chắn bạn sẽ có cơ hội khác.
reserve
(n) dự bị
Ví dụ minh họa
I didn’t get into the swimming team. Not even the reserves.
Tôi không được vào đội bơi lội. Thậm chí không được dự bị.
tease
(v) trêu chọc
Ví dụ minh họa
Last week they teased me when I got good marks in a history test.
Tuần trước họ trêu chọc tôi khi tôi đạt điểm cao trong bài kiểm tra lịch sử.
bet
(v) cá cược
Ví dụ minh họa
I bet that there are loads of other people that you can be friends with if you want.
Tôi cá rằng có rất nhiều người khác mà bạn có thể kết bạn nếu bạn muốn.
Lợi Ích Khi Tra Cứu Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Trên kienthucchiase.com
Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Việc đạt kết quả cao trong học tập giờ đây trở nên vô cùng đơn giản. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.
Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập thường xuyên trên kienthucchiase.com, bạn sẽ nắm bắt được những xu hướng mới nhất. Quá trình chọn lọc này giúp loại bỏ những thông tin sai lệch, đảm bảo bạn nhận được giá trị thực sự. Đừng quên chia sẻ những tài liệu học tập và giải bài tập bổ ích này đến bạn bè và đồng nghiệp để cùng nhau lan tỏa tri thức.
Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.
Hướng Dẫn Sử Dụng Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập Hiệu Quả
Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chính vì vậy, kienthucchiase.com luôn ưu tiên tuyển chọn tài liệu học tập và giải bài tập từ những nguồn uy tín. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.
Không thể phủ nhận vai trò to lớn của tài liệu học tập và giải bài tập trong việc nâng cao kỹ năng và vốn sống của mỗi cá nhân. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Hãy chủ động xây dựng kế hoạch đạt kết quả cao trong học tập hợp lý kết hợp với những tài liệu học tập và giải bài tập tuyệt vời này để đạt được thành tựu như mong muốn.
Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Mỗi một tài liệu học tập và giải bài tập đều được trình bày rõ ràng, mạch lạc nhằm hỗ trợ bạn đạt kết quả cao trong học tập hiệu quả nhất. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sự cam kết về một dịch vụ miễn phí nhưng chất lượng vượt trội.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Nền Tảng
- Điểm mạnh số 1: Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
- Điểm mạnh số 2: Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Khác với các phương ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
- Điểm mạnh số 3: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
- Điểm mạnh số 4: Đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực, tài liệu học tập và giải bài tập giúp chúng ta tiết kiệm đáng ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
- Điểm mạnh số 5: Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại ... giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập tuyệt vời hơn.
Những Lưu Ý Khi Trải Nghiệm Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập
Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự kết hợp hài hòa giữa giao diện trực quan và nội dung phong phú là điểm cộng lớn cho quá trình đạt kết quả cao trong học tập. Hãy biến mỗi phút giây trực tuyến của bạn thành những khoảnh khắc hữu ích.
Một trong những ưu điểm nổi bật khi tìm kiếm tài liệu học tập và giải bài tập là hệ thống phân loại thông minh. Nền tảng kienthucchiase.com được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là mang tài liệu học tập và giải bài tập chất lượng đến gần hơn với cộng đồng. Không chỉ tiện lợi, tốc độ tải trang nhanh và hệ thống máy chủ ổn định giúp trải nghiệm đạt kết quả cao trong học tập không bao giờ bị gián đoạn. Có thể nói, việc tích cực tham khảo tài liệu học tập và giải bài tập chính là khoản đầu tư sinh lời tốt nhất cho tương lai của bạn.
Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tài liệu học tập và giải bài tập đã trở thành một phần không thể thiếu đối với mọi người. Thông qua quá trình tổng hợp và phân tích chuyên sâu, kienthucchiase.com tự hào giới thiệu bộ sưu tập tài liệu học tập và giải bài tập đa dạng. Chúng tôi cam kết duy trì sự ổn định để bạn yên tâm đạt kết quả cao trong học tập mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.
Giải Đáp Thắc Mắc: Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập
Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?
Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phong phú của tài liệu học tập và giải bài tập trên hệ thống mang lại vô vàn lựa chọn cho người dùng. Bằng cách tham khảo tài liệu học tập và giải .
Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?
Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Với sự ra đời của các nền tảng trực tuyến, việc tiếp cận tài liệu học tập và giải bài tập trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết. Nền tảng kienthucchiase..
Hỏi: Sử dụng tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com có an toàn không?
Đáp: Hoàn toàn an toàn và miễn phí. Bạn có thể thoải mái đạt kết quả cao trong học tập mà không lo lắng về vấn đề bảo mật. Sự phát triển không ngừng của tài liệu học tập và giải bài tập đã mở ra những hướng đi mới, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Các tài liệu học tập và.
Tổng Kết Về Tài Liệu Học Tập Và Giải Bài Tập
Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập đồ sộ này. Chỉ với một thiết bị kết nối mạng, kho tàng tài liệu học tập và giải bài tập khổng lồ của kienthucchiase.com luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24/7. Sự hài lòng của bạn chính là động lực để hệ thống không ngừng nâng cấp và mở rộng chuyên mục tài liệu học tập và giải bài tập. Bạn sẽ không phải thất vọng khi đặt niềm tin vào nền tảng của chúng tôi, nơi mà mọi tài liệu học tập và giải bài tập đều được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sắp xếp khoa học.
Chúng tôi hiểu rằng chất lượng của tài liệu học tập và giải bài tập quyết định trực tiếp đến sự thành công của bạn. Việc truy cập tài liệu học tập và giải bài tập tại kienthucchiase.com giúp bạn dễ dàng đạt kết quả cao trong học tập một cách nhanh chóng và chính xác. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật dữ liệu liên tục để mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Với định hướng phát triển bền vững, thư viện tài liệu học tập và giải bài tập này hứa hẹn sẽ còn mang đến nhiều bất ngờ thú vị.